Cagliari Calcio vs Torino F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 1-2 Torino F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 26 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 3, hòa 1, Torino F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 22
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Phong độ
- WWLLW Cagliari Calcio
- WLLLW Torino F.C.
- 11' ▲ M. Prati ▼ I. Sulemana
- 23' 0-1 D. Zapata · R. Bellanova
- 41' Mateusz Wieteska
- 45'+3 0-2 S. Ricci · V. Lazaro
- HT0-2
- 46' ▲ N. Viola ▼ P. Hatzidiakos
- 46' ▲ L. Pavoletti ▼ J. Jankto
- 62' Samuele Ricci
- 62' ▲ G. Gineitis ▼ S. Ricci
- 70' ▲ T. Augello ▼ Paulo Azzi
- 71' ▲ G. Lapadula ▼ N. Nández
- 73' Nicolas Viola
- 77' N. Viola · G. Zappa 1-2
- 78' ▲ S. Sazonov ▼ A. Sanabria
- 82' Vanja Milinković-Savić
- 83' Alessandro Buongiorno
- 87' ▲ P. Pellegri ▼ D. Zapata
- 87' ▲ M. Vojvoda ▼ R. Bellanova
- 90' Ricardo Rodríguez
- 90'+3 Pietro Pellegri
- FT1-2
Đội hình
- 22S. Scuffet 7.5
- 23M. Wieteska 7.0
- 4A. Dossena 7.3
- 17P. Hatzidiakos ▼ 46' 6.5
- 28G. Zappa ⇢ 7.2
- 29A. Makoumbou 7.2
- 25I. Sulemana ▼ 11' 6.6
- 37Paulo Azzi ▼ 70' 6.9
- 8N. Nández ▼ 71' 7.3
- 21J. Jankto ▼ 46' 6.9
- 32A. Petagna 7.2
Dự bị 11
- 16M. Prati ▲ 11' 6.7
- 10N. Viola ⚽ ▲ 46' 8.2
- 30L. Pavoletti ▲ 46' 7.3
- 27T. Augello ▲ 70' 6.7
- 9G. Lapadula ▲ 71' 6.6
- 33A. Obert
- 1B. Radunović
- 38J. Desogus
- 18S. Aresti
- 14A. Deiola
- 99A. Di Pardo
- 32V. Milinković-Savić 8.7
- 61A. Tameze 6.7
- 4A. Buongiorno 7.0
- 13R. Rodríguez 7.2
- 19R. Bellanova ⇢ ▼ 87' 7.6
- 28S. Ricci ⚽ ▼ 62' 7.2
- 77K. Linetty 7.3
- 20V. Lazaro ⇢ 7.0
- 16N. Vlašić 7.2
- 9A. Sanabria ▼ 78' 6.9
- 91D. Zapata ⚽ ▼ 87' 7.9
Dự bị 12
- 66G. Gineitis ▲ 62' 6.5
- 15S. Sazonov ▲ 78' 7.2
- 11P. Pellegri ▲ 87' 6.3
- 27M. Vojvoda ▲ 87' 6.3
- 1L. Gemello
- 79Z. Savva
- 71M. Popa
- 47V. Muntu Wa Mungu
- 29A. Njie
- 6D. Zima
- 81A. Ciammaglichella
- 80C. Bianay Balcot
Thống kê
02⚑9
⚑240
51%Kiểm soát bóng49%
25Dứt điểm16
10Trúng đích6
9Chệch đích7
20Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
9Phạt góc2
0Việt vị6
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
5Cứu thua8
371Chuyền bóng380
273Chuyền chính xác284
74%Chính xác chuyền75%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
46Trận đấu44
59Ghi được44
77Thủng lưới42
1.28Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn16
43Hiệp hai24