Cagliari Calcio
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Torino F.C.

Cagliari Calcio vs Torino F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 0-1 Torino F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 5, hòa 2, Torino F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 23
Sân vận động
Sardegna Arena, Cagliari
Trọng tài
D. Orsato
Phong độ
WWLLW Cagliari Calcio
WLLLW Torino F.C.
  1. 26' Saša Lukić
  2. HT0-0
  3. 49' Andrea Belotti
  4. 64' Giovanni Simeone
  5. 70' A. Cerri G. Simeone
  6. 72' Luca Ceppitelli
  7. 76' 0-1 Bremer · R. Mandragora
  8. 78' F. Bonazzoli S. Zaza
  9. 79' L. Pavoletti R. Nainggolan
  10. 79' G. Pereiro L. Ceppitelli
  11. 79' D. Baselli S. Lukić
  12. 88' Gabriele Zappa
  13. 89' A. Duncan G. Zappa
  14. 89' M. Vojvoda W. Singo
  15. FT0-1

Đội hình

Cagliari Calcio Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: E. Di Francesco
  1. 28A. Cragno 7.3
  2. 2D. Godín 7.2
  3. 23L. Ceppitelli ▼ 79' 6.6
  4. 24D. Rugani 7.2
  5. 22C. Lykogiannis 7.0
  6. 25G. Zappa ▼ 89' 6.9
  7. 4R. Nainggolan ▼ 79' 6.6
  8. 10João Pedro 6.9
  9. 8R. Marin 7.9
  10. 18N. Nández 6.5
  11. 9G. Simeone ▼ 70' 6.9

Dự bị 12

  1. 27A. Cerri ▲ 70' 6.7
  2. 30L. Pavoletti ▲ 79' 6.5
  3. 20G. Pereiro ▲ 79' 6.5
  4. 32A. Duncan ▲ 89'
  5. 44A. Carboni
  6. 1S. Aresti
  7. 31G. Vicario
  8. 40S. Walukiewicz
  9. 16A. Calabresi
  10. 14A. Deiola
  11. 19K. Asamoah
  12. 17M. Tramoni
Torino F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: D. Nicola
  1. 39S. Sirigu 7.3
  2. 15C. Ansaldi 7.0
  3. 33N. N'Koulou 7.2
  4. 5A. Izzo 7.5
  5. 3Bremer 8.2
  6. 17W. Singo ▼ 89' 7.2
  7. 88T. Rincón 6.2
  8. 7S. Lukić ▼ 79' 6.6
  9. 38R. Mandragora 7.2
  10. 11S. Zaza ▼ 78' 6.7
  11. 9A. Belotti 6.9

Dự bị 9

  1. 26F. Bonazzoli ▲ 78' 6.9
  2. 8D. Baselli ▲ 79' 6.9
  3. 27M. Vojvoda ▲ 89'
  4. 13R. Rodríguez
  5. 18S. Ujkani
  6. 32V. Savić
  7. 24S. Verdi
  8. 4Lyanco
  9. 10A. Gojak

Thống kê

038
320
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm10
1Trúng đích5
10Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
8Phạt góc3
0Việt vị3
20Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
4Cứu thua1
347Chuyền bóng407
230Chuyền chính xác287
66%Chính xác chuyền71%

So sánh

41Trận đấu42
47Ghi được59
63Thủng lưới71
1.15Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu