Bologna F.C. 1909 vs Genoa C.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 0-2 Genoa C.F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 12 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 2, hòa 3, Genoa C.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
- Trọng tài
- F. Fourneau
- Phong độ
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- WLLLD Genoa C.F.C.
- 1' Cristián Zapata
- 13' 0-1 D. Zappacosta · M. Badelj
- 32' ▲ N. Rovella ▼ M. Badelj
- HT0-1
- 46' Eldor Shomurodov
- 61' 0-2 G. Scamacca11m
- 62' ▲ A. Olsen ▼ R. Orsolini
- 62' ▲ E. Vignato ▼ M. Dijks
- 64' Jerdy Schouten
- 69' ▲ I. Radovanović ▼ G. Pandev
- 69' ▲ M. Zajc ▼ V. Behrami
- 70' ▲ N. Sansone ▼ M. Svanberg
- 82' ▲ M. Pjaca ▼ G. Scamacca
- 82' ▲ F. Cassata ▼ K. Strootman
- 89' ▲ K. Urbański ▼ R. Soriano
- 89' ▲ W. Amey ▼ T. Tomiyasu
- FT0-2
Đội hình
- 34F. Ravaglia 6.9
- 23Danilo 6.6
- 5A. Soumaoro 6.7
- 35M. Dijks ▼ 62' 5.9
- 14T. Tomiyasu ▼ 89' 6.7
- 21R. Soriano ▼ 89' 7.6
- 32M. Svanberg ▼ 70' 6.6
- 30J. Schouten 7.0
- 24R. Palacio 6.3
- 7R. Orsolini ▼ 62' 6.3
- 99M. Barrow 7.3
Dự bị 12
- 11A. Olsen ▲ 62' 6.3
- 55E. Vignato ▲ 62' 6.3
- 10N. Sansone ▲ 70' 6.3
- 82K. Urbański ▲ 89'
- 6W. Amey ▲ 89'
- 18A. Baldursson
- 16A. Poli
- 26V. Antov
- 28Ł. Skorupski
- 29L. De Silvestri
- 15I. M'baye
- 43P. Faragò
- 1M. Perin 8.3
- 2C. Zapata 6.9
- 55A. Masiello 7.2
- 77D. Zappacosta ⚽ 8.3
- 5E. Goldaniga 6.9
- 11V. Behrami ▼ 69' 6.6
- 20K. Strootman ▼ 82' 7.5
- 47M. Badelj ⇢ ▼ 32' 6.9
- 19G. Pandev ▼ 69' 6.3
- 61E. Shomurodov 7.9
- 9G. Scamacca ⚽ ▼ 82' 7.0
Dự bị 12
- 65N. Rovella ▲ 32' 6.6
- 21I. Radovanović ▲ 69' 6.7
- 16M. Zajc ▲ 69' 7.0
- 37M. Pjaca ▲ 82' 6.9
- 29F. Cassata ▲ 82' 6.3
- 25J. Onguéné
- 17M. Portanova
- 18P. Ghiglione
- 32A. Paleari
- 22F. Marchetti
- 24F. Melegoni
- 23M. Destro
Thống kê
01⚑12
⚑420
66%Kiểm soát bóng34%
22Dứt điểm11
6Trúng đích7
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn1
12Phạt góc4
0Việt vị2
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
5Cứu thua6
536Chuyền bóng276
447Chuyền chính xác185
83%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
55Ghi được54
69Thủng lưới63
1.38Bàn thắng mỗi trận1.32
6Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai34