S.S.C. Napoli W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C. Milan W

S.S.C. Napoli W vs A.C. Milan W

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 0-2 A.C. Milan W tại Serie A Women, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 0, hòa 4, A.C. Milan W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 8
Phong độ
DDLLW S.S.C. Napoli W
WLDWL A.C. Milan W
  1. 26' Julie Piga
  2. 40' Cecilie Fløe Nielsen
  3. HT0-0
  4. 46' Park Soo-Jeong V. Cernoia
  5. 55' Tecla Pettenuzzo
  6. 58' A. Carcassi M. Troan
  7. 65' Christy Grimshaw
  8. 65' 0-1 C. Grimshaw
  9. 71' M. Sciabica D. Vanmechelen
  10. 71' A. Soffia J. Piga
  11. 78' Angelica Soffia
  12. 86' F. Vischi M. Giordano
  13. 90'+5 Marta Mascarello
  14. 90'+2 K. Appiah T. Kyvag
  15. 90' 0-2 K. Appiah · Park Soo-Jeong
  16. FT0-2

Đội hình

S.S.C. Napoli W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: David Sassarini
  1. 1B. Beretta 6.2
  2. 44T. Pettenuzzo 7.0
  3. 16M. Jusjong 6.7
  4. 2C. Brooks 6.7
  5. 67M. Giordano ▼ 86' 6.2
  6. 20M. Troan ▼ 58' 6.3
  7. 13N. Muth 6.0
  8. 23M. Bellucci 7.0
  9. 8K. Kozak 6.9
  10. 11C. Floe 6.6
  11. 25D. Vanmechelen ▼ 71' 6.7

Dự bị 11

  1. 42D. Bacic
  2. 30S. Hornschuch
  3. 24A. D'Angelo
  4. 22M. Doucoure
  5. 4G. Sliskovic
  6. 32B. Vergani
  7. 17A. Carcassi ▲ 58' 6.5
  8. 90G. Langella
  9. 21T. Penzo
  10. 19M. Sciabica ▲ 71' 6.5
  11. 72F. Vischi ▲ 86' 6.5
A.C. Milan W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Suzanne Bakker
  1. 1L. Giuliani 7.2
  2. 2E. Koivisto 7.3
  3. 25K. De Sanders 7.3
  4. 23J. Piga ▼ 71' 6.7
  5. 8G. Arrigoni 6.9
  6. 10K. van Dooren 6.7
  7. 12M. Mascarello 6.9
  8. 11C. Grimshaw 8.3
  9. 5V. Cernoia ▼ 46' 6.9
  10. 19E. Ijeh 6.2
  11. 7T. Kyvag ▼ 90' 7.6

Dự bị 9

  1. 13S. Estevez
  2. 24L. Tornaghi
  3. 21M. Keijzer
  4. 27E. Cesarini
  5. 39V. Donolato
  6. 20A. Soffia ▲ 71' 6.9
  7. 29K. Appiah ▲ 90' 7.6
  8. 14Park Soo-Jeong ▲ 46' 7.2
  9. 15S. Stokic

Thống kê

015
710
49%Kiểm soát bóng51%
3Dứt điểm19
0Trúng đích5
2Chệch đích10
2Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
5Phạt góc7
2Việt vị1
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
357Chuyền bóng365
257Chuyền chính xác271
72%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roma W
22 44 - 19 +25 55
2
Inter Milano W
22 49 - 26 +23 44
3
Juventus F.C. W
22 33 - 19 +14 39
4
A.C.F. Fiorentina W
22 33 - 30 +3 36
5
S.S. Lazio W
22 31 - 30 +1 33
6
S.S.C. Napoli W
22 30 - 25 +5 32
7
A.C. Milan W
22 31 - 26 +5 32
8
Como 1907 W
22 24 - 22 +2 30
9
U.S. Sassuolo Calcio W
22 17 - 34 -17 18
10
Ternana Calcio W
22 19 - 40 -21 17
11
Parma Calcio 1913 W
22 16 - 31 -15 16
12
Genoa C.F.C. W
22 18 - 43 -25 10
Champions League Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
33Ghi được33
33Thủng lưới30
1.32Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu