A.C. Milan W vs S.S.C. Napoli W
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan W 1-1 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan W thắng 6, hòa 4, S.S.C. Napoli W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 11
- Phong độ
- WLDWL A.C. Milan W
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- 40' ▲ G. Marinelli ▼ A. Stašková
- HT0-0
- 53' Miharu Kobayashi
- 58' 0-1 Elisa del Estal · G. Chmielinski
- 64' ▲ M. Mascarello ▼ K. Asllani
- 65' ▲ V. Vigilucci ▼ Silvia Rubio
- 69' Marta Mascarello
- 73' ▲ A. Soffia ▼ S. Thrige
- 73' ▲ L. Fusetti ▼ J. Piga
- 74' Sofia Bertucci
- 79' ▲ F. Veritti ▼ G. Chmielinski
- 80' Valery Vigilucci
- 83' ▲ M. Banušić ▼ Paloma Lázaro
- 85' ▲ A. Pellinghelli ▼ G. Giacobbo
- 90'+3 Doris Bačić
- 90'+6 E. Laurent · M. Mascarello 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 32S. Babb 6.6
- 7V. Bergamaschi 6.9
- 13A. Swaby 6.6
- 23J. Piga ▼ 73' 6.9
- 3S. Thrige ▼ 73' 6.9
- 11C. Grimshaw 7.0
- 14Silvia Rubio ▼ 65' 7.3
- 24E. Laurent ⚽ 7.3
- 9K. Asllani ▼ 64' 6.9
- 99C. Dompig 6.9
- 21A. Stašková ▼ 40' 6.3
Dự bị 9
- 70G. Marinelli ▲ 40' 7.5
- 12M. Mascarello ▲ 64' 7.7
- 17V. Vigilucci ▲ 65' 7.3
- 20A. Soffia ▲ 73' 6.9
- 6L. Fusetti ▲ 73' 6.6
- 5V. Cernoia
- 28G. Arrigoni
- 1L. Giuliani
- 8G. Adami
- 42D. Bačić 8.2
- 26S. Bertucci 6.2
- 44T. Pettenuzzo 7.2
- 4M. Di Bari 7.6
- 3M. Kobayashi 6.9
- 7G. Giacobbo ▼ 85' 6.7
- 8C. Mauri 6.7
- 20V. Gallazzi 6.7
- 11G. Chmielinski ⇢ ▼ 79' 6.9
- 29Paloma Lázaro ▼ 83' 6.6
- 9Elisa del Estal ⚽ 7.7
Dự bị 8
- 6F. Veritti ▲ 79' 6.7
- 10M. Banušić ▲ 83' 7.0
- 33A. Pellinghelli ▲ 85' 6.5
- 90G. Langella
- 21F. Fabiano
- 1B. Beretta
- 2S. Cammarano
- 24A. D'Angelo
Thống kê
02⚑13
⚑130
60%Kiểm soát bóng40%
23Dứt điểm7
7Trúng đích3
8Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn0
13Phạt góc1
1Việt vị0
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua6
414Chuyền bóng295
315Chuyền chính xác193
76%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu28
43Ghi được22
30Thủng lưới49
1.65Bàn thắng mỗi trận0.79
5Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai16