S.S.C. Napoli W vs A.C. Milan W
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 0-1 A.C. Milan W tại Serie A Women, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 0, hòa 4, A.C. Milan W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 5
- Phong độ
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- WLDWL A.C. Milan W
- HT0-0
- 46' ▲ G. Marinelli ▼ M. Renzotti
- 51' Emma Koivisto
- 58' ▲ D. Novellino ▼ M. Giordano
- 59' ▲ O. Adugbe ▼ M. Sciabica
- 70' ▲ M. Mascarello ▼ V. Cernoia
- 76' ▲ M. Mesjasz ▼ E. Ijeh
- 76' ▲ N. Karczewska ▼ N. Nadim
- 79' Angelica Soffia
- 84' ▲ V. Nambi ▼ G. Moretti
- 87' ▲ E. Laurent ▼ Silvia Rubio
- 90' Paola Di Marino
- 90'+4 ▲ M. Martinovic ▼ M. Bellucci
- 90'+2 0-1 C. Dompig
- FT0-1
Đội hình
- 42D. Bačić 7.0
- 2M. Lundorf 7.0
- 5P. Di Marino 6.3
- 44T. Pettenuzzo 7.5
- 33A. Pellinghelli 6.9
- 28G. Moretti ▼ 84' 6.5
- 13N. Muth 6.9
- 23M. Bellucci ▼ 90' 7.2
- 67M. Giordano ▼ 58' 6.3
- 19M. Sciabica ▼ 59' 6.7
- 11M. Jelčić 6.9
Dự bị 11
- 7D. Novellino ▲ 58' 6.9
- 17O. Adugbe ▲ 59' 6.5
- 14V. Nambi ▲ 84' 6.5
- 9M. Martinovic ▲ 90'
- 21V. Di Giammarino
- 4G. Slišković
- 3C. Sandvej
- 1B. Beretta
- 12C. Fracaros
- 8A. Giai
- 90G. Langella
- 1L. Giuliani 7.3
- 2E. Koivisto 7.7
- 6N. Sorelli 7.7
- 23J. Piga 7.2
- 20A. Soffia 7.0
- 5V. Cernoia ▼ 70' 6.3
- 14Silvia Rubio ▼ 87' 7.0
- 19E. Ijeh ▼ 76' 6.2
- 18M. Renzotti ▼ 46' 6.6
- 9N. Nadim ▼ 76' 6.9
- 99C. Dompig ⚽ 7.9
Dự bị 11
- 7G. Marinelli ▲ 46' 6.9
- 12M. Mascarello ▲ 70' 6.9
- 25M. Mesjasz ▲ 76' 6.5
- 10N. Karczewska ▲ 76' 6.7
- 24E. Laurent ▲ 87' 6.2
- 29K. Appiah
- 22N. Fedele
- 13A. Swaby
- 15S. Stokić
- 28G. Arrigoni
- 38L. Tornaghi
Thống kê
01⚑1
⚑620
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm15
3Trúng đích5
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn6
1Phạt góc6
4Việt vị1
16Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
231Chuyền bóng496
127Chuyền chính xác388
55%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
30Trận đấu29
23Ghi được45
55Thủng lưới49
0.77Bàn thắng mỗi trận1.55
6Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
11Hiệp hai27