S.S.C. Napoli W

S.S.C. Napoli W

Italy · Serie A Women

S.S.C. Napoli W: vị trí 8 trên bảng xếp hạng Serie A Women — điểm: 4, số trận: 4. Trận tiếp theo: Roma W vs S.S.C. Napoli W, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: S.S.C. Napoli W 0-0 Inter Milano W, 24 tháng 10.

Phong độ
WLLWD
HLV
Alessandro Spugna · Từ 2026
Vị trí
8 · Đ: 4 · Tr: 4 →
Sân vận động
Stadio Caduti di Brema, Napoli

Lịch thi đấu

14-11
S.S.C. Napoli W
A.C. Milan W
–
–
21-11
Parma Calcio 1913 W
S.S.C. Napoli W
–
–
13-12
S.S.C. Napoli W
Ternana Calcio W
–
–
16-01
A.C.F. Fiorentina W
S.S.C. Napoli W
–
–
23-01
S.S.C. Napoli W
Como 1907 W
–
–
30-01
S.S.C. Napoli W
Juventus F.C. W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,2
Thủng lưới
1,6
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–5–8
Sân khách
5–6–10
Thắng đậm nhất
4-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,7
Hiệp hai
0,5 : 1
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 70%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 35%

Tỉ số thường gặp

  • 0-06× · 15%
  • 1-24× · 10%
  • 1-34× · 10%
  • 1-03× · 8%
  • 2-23× · 8%
  • 0-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Serie A Women 4112 661—
Serie A Cup Women 3102 3101—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 15 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 30 · 14% 12% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 19 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 41 · 19% 16% 19% 16–30 31–45′ · Ghi được 19 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 36 · 17% 16% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 20 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 25 · 12% 17% 12% 46–60 61–75′ · Ghi được 20 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 35 · 16% 17% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 28 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 50 · 23% 23% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 115, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu