S.S.C. Napoli W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C. Milan W

S.S.C. Napoli W vs A.C. Milan W

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 0-1 A.C. Milan W tại Serie A Women, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 0, hòa 4, A.C. Milan W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 2
Phong độ
DDLLW S.S.C. Napoli W
WLDWL A.C. Milan W
  1. HT0-0
  2. 54' T. Pettenuzzo
  3. 57' G. Giacobbo S. Friedrichs
  4. 59' G. Adami M. Mascarello
  5. 67' A. Guagni S. Thrige
  6. 67' E. Laurent G. Marinelli
  7. 69' A. Corelli G. Chmielinski
  8. 73' D. Bacic
  9. 77' R. Jonušaitė V. Cernoia
  10. 77' A. Swaby G. Árnadóttir
  11. 81' Elisa del Estal Paloma Lázaro
  12. 81' N. Kajzba C. Mauri
  13. 90'+5 V. Gallazzi
  14. 90'+6 0-1 E. Laurent · C. Grimshaw
  15. FT0-1

Đội hình

S.S.C. Napoli W HLV: B. Seno
  1. 42D. Bačić
  2. 5P. Di Marino
  3. 44T. Pettenuzzo
  4. 4M. Di Bari
  5. 15S. Friedrichs ▼ 57'
  6. 3M. Kobayashi
  7. 8C. Mauri ▼ 81'
  8. 11G. Chmielinski ▼ 69'
  9. 20V. Gallazzi
  10. 29Paloma Lázaro ▼ 81'
  11. 10M. Banušić

Dự bị 9

  1. 7G. Giacobbo ▲ 57'
  2. 17A. Corelli ▲ 69'
  3. 9Elisa del Estal ▲ 81'
  4. 19N. Kajzba ▲ 81'
  5. 33A. Pellinghelli
  6. 26S. Bertucci
  7. 1B. Beretta
  8. 6F. Veritti
  9. 21F. Fabiano
A.C. Milan W HLV: M. Ganz
  1. 1L. Giuliani
  2. 6L. Fusetti
  3. 3S. Thrige ▼ 67'
  4. 4G. Árnadóttir ▼ 77'
  5. 5V. Cernoia ▼ 77'
  6. 11C. Grimshaw
  7. 12M. Mascarello ▼ 59'
  8. 70G. Marinelli ▼ 67'
  9. 7V. Bergamaschi
  10. 21A. Stašková
  11. 99C. Dompig

Dự bị 9

  1. 8G. Adami ▲ 59'
  2. 37A. Guagni ▲ 67'
  3. 24E. Laurent ▲ 67'
  4. 19R. Jonušaitė ▲ 77'
  5. 13A. Swaby ▲ 77'
  6. 77M. Copetti
  7. 23J. Piga
  8. 10K. Dubcová
  9. 28G. Arrigoni

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roma W
18 51 - 11 +40 51
2
Juventus F.C. W
18 47 - 16 +31 43
3
A.C.F. Fiorentina W
18 36 - 19 +17 39
4
U.S. Sassuolo Calcio W
18 20 - 20 0 26
5
Inter Milano W
18 28 - 29 -1 26
6
A.C. Milan W
18 22 - 22 0 21
7
Como 1907 W
18 20 - 33 -13 21
8
U.C. Sampdoria W
18 12 - 29 -17 18
9
S.S.C. Napoli W
18 11 - 36 -25 6
10
Pomigliano W
18 14 - 46 -32 6
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )

So sánh

28Trận đấu26
22Ghi được43
49Thủng lưới30
0.79Bàn thắng mỗi trận1.65
5Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu