S.S.C. Napoli W vs A.C. Milan W
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 0-1 A.C. Milan W tại Serie A Women, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 0, hòa 4, A.C. Milan W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 5
- Trọng tài
- M. Centi
- Phong độ
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- WLDWL A.C. Milan W
- 8' L. Codina
- 24' 0-1 S. Thrige
- 43' L. Codina
- 43' L. Codina
- HT0-1
- 62' ▲ M. Porcarelli ▼ F. Imprezzabile
- 64' ▲ L. Thomas ▼ G. Adami
- 65' S. Gonzalez Rodriguez
- 77' ▲ E. Popadinova ▼ E. Goldoni
- 77' ▲ D. Chatzinikolaou ▼ A. Acuti
- 90' P. Di Marino
- 90'+1 V. Giacinti
- FT0-1
Đội hình
- 13Yolanda Aguirre
- 11K. Eržen
- 5P. Di Marino
- 22S. Abrahamsson
- 24H. Corrado
- 3E. Garnier
- 91F. Imprezzabile ▼ 62'
- 8Sara Tui
- 14S. Colombo
- 17A. Acuti ▼ 77'
- 16E. Goldoni ▼ 77'
Dự bị 9
- 19M. Porcarelli ▲ 62'
- 10E. Popadinova ▲ 77'
- 9D. Chatzinikolaou ▲ 77'
- 30E. Severini
- 18M. Kuenrath
- 34I. Capitanelli
- 23M. Toniolo
- 1K. Chiavaro
- 15A. Awona
- 1L. Giuliani
- 36L. Agard
- 3S. Thrige
- 4G. Árnadóttir
- 5Laia Codina
- 87Verónica Boquete
- 8G. Adami ▼ 64'
- 15R. Jane
- 9V. Giacinti
- 11C. Grimshaw
- 7V. Bergamaschi
Dự bị 9
- 19L. Thomas ▲ 64'
- 23M. Longo
- 29M. Ronchetti
- 27L. Tucceri Cimini
- 12M. Korenčiová
- 44G. Miotto
- 28G. Ticozzelli
- 16F. Rizza
- 6L. Fusetti
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 14 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 60 - 18 | +42 | 54 | |
| 3 | 22 | 51 - 19 | +32 | 46 | |
| 4 | 22 | 44 - 24 | +20 | 43 | |
| 5 | 22 | 42 - 30 | +12 | 38 | |
| 6 | 22 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 7 | 22 | 40 - 38 | +2 | 24 | |
| 8 | 22 | 25 - 46 | -21 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 40 | -14 | 23 | |
| 10 | 22 | 17 - 30 | -13 | 19 | |
| 11 | 22 | 25 - 60 | -35 | 13 | |
| 12 | 22 | 14 - 70 | -56 | 5 |
Champions League Women (Qualification) Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu24
17Ghi được53
30Thủng lưới22
0.77Bàn thắng mỗi trận2.21
4Giữ sạch lưới12
7Trên 2.5 bàn12
9Hiệp hai21