S.S.C. Napoli W vs A.C. Milan W
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 1-1 A.C. Milan W tại Serie A Women, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 0, hòa 4, A.C. Milan W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 9
- Phong độ
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- WLDWL A.C. Milan W
- 11' 0-1 V. Gallazziphản lưới
- HT0-1
- 56' ▲ G. Marinelli ▼ A. Stašková
- 56' ▲ E. Ijeh ▼ K. Asllani
- 62' ▲ A. Corelli ▼ G. Giacobbo
- 63' ▲ A. Giai ▼ C. Mauri
- 66' ▲ Silvia Rubio ▼ K. Dubcová
- 72' ▲ M. Gianfico ▼ Paloma Lázaro
- 73' Valentina Gallazzi
- 78' ▲ A. Guagni ▼ V. Bergamaschi
- 84' G. Chmielinski 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 42D. Bačić 7.5
- 33A. Pellinghelli 6.6
- 44T. Pettenuzzo 7.2
- 5P. Di Marino 7.2
- 3M. Kobayashi 7.2
- 7G. Giacobbo ▼ 62' 6.5
- 20V. Gallazzi 6.9
- 8C. Mauri ▼ 63' 7.0
- 11G. Chmielinski ⚽ 7.2
- 9Elisa del Estal 6.9
- 29Paloma Lázaro ▼ 72' 6.7
Dự bị 9
- 17A. Corelli ▲ 62' 6.3
- 18A. Giai ▲ 63' 6.3
- 99M. Gianfico ▲ 72' 6.6
- 26S. Bertucci
- 1B. Beretta
- 19N. Kajzba
- 25Y. Togawa
- 4M. Di Bari
- 6F. Veritti
- 1L. Giuliani 6.9
- 7V. Bergamaschi ▼ 78' 6.9
- 23J. Piga 7.2
- 25M. Mesjasz 6.7
- 20A. Soffia 6.6
- 17V. Vigilucci 7.3
- 5V. Cernoia 7.7
- 10K. Dubcová ▼ 66' 6.7
- 9K. Asllani ▼ 56' 7.5
- 21A. Stašková ▼ 56' 6.9
- 99C. Dompig 7.5
Dự bị 9
- 70G. Marinelli ▲ 56' 6.6
- 19E. Ijeh ▲ 56' 6.3
- 14Silvia Rubio ▲ 66' 6.6
- 37A. Guagni ▲ 78' 6.3
- 13A. Swaby
- 32S. Babb
- 77M. Copetti
- 6L. Fusetti
- 28G. Arrigoni
Thống kê
01⚑1
⚑700
40%Kiểm soát bóng60%
5Dứt điểm21
2Trúng đích5
3Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn10
1Phạt góc7
3Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
5Cứu thua1
278Chuyền bóng414
200Chuyền chính xác340
72%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
28Trận đấu26
22Ghi được43
49Thủng lưới30
0.79Bàn thắng mỗi trận1.65
5Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai20