A.C. Milan W vs S.S.C. Napoli W
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan W 3-2 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan W thắng 6, hòa 4, S.S.C. Napoli W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 4
- Phong độ
- WLDWL A.C. Milan W
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- 44' Marta Mascarello
- 45'+2 M. Mascarello · N. Nadim 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Dubcová ▼ N. Nadim
- 46' ▲ E. Laurent ▼ M. Mascarello
- 61' ▲ Paloma Lázaro ▼ G. Giacobbo
- 62' 1-1 Elisa del Estal · Paloma Lázaro
- 64' V. Bergamaschi 2-1
- 68' ▲ Silvia Rubio ▼ A. Guagni
- 68' ▲ A. Stašková ▼ E. Ijeh
- 76' ▲ M. Di Bari ▼ S. Bertucci
- 77' ▲ N. Kajzba ▼ A. Giai
- 87' 2-2 J. Pigaphản lưới
- 90'+1 ▲ G. Marinelli ▼ C. Dompig
- 90'+1 ▲ C. Mauri ▼ M. Banušić
- 90'+2 K. Dubcová 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 32S. Babb 6.6
- 37A. Guagni ▼ 68' 7.2
- 13A. Swaby 6.9
- 23J. Piga 6.9
- 7V. Bergamaschi ⚽ 7.3
- 5V. Cernoia 6.6
- 12M. Mascarello ⚽ ▼ 46' 7.3
- 17V. Vigilucci 6.9
- 99C. Dompig ▼ 90' 7.0
- 8N. Nadim ⇢ ▼ 46' 7.2
- 19E. Ijeh ▼ 68' 7.2
Dự bị 9
- 10K. Dubcová ⚽ ▲ 46' 7.3
- 24E. Laurent ▲ 46' 6.2
- 14Silvia Rubio ⚽ ▲ 68' 7.0
- 21A. Stašková ▲ 68' 6.7
- 70G. Marinelli ▲ 90'
- 1L. Giuliani
- 20A. Soffia
- 77M. Copetti
- 6L. Fusetti
- 1B. Beretta 6.3
- 26S. Bertucci ▼ 76' 5.9
- 5P. Di Marino 6.0
- 44T. Pettenuzzo 7.2
- 3M. Kobayashi 6.0
- 11G. Chmielinski 6.3
- 20V. Gallazzi 6.7
- 18A. Giai ▼ 77' 6.3
- 7G. Giacobbo ▼ 61' 6.3
- 9Elisa del Estal ⚽ 7.9
- 10M. Banušić ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 29Paloma Lázaro ▲ 61' 6.9
- 4M. Di Bari ▲ 76' 6.9
- 19N. Kajzba ▲ 77' 6.3
- 8C. Mauri ▲ 90'
- 33A. Pellinghelli
- 42D. Bačić
- 21F. Fabiano
- 25Y. Togawa
- 6F. Veritti
Thống kê
01⚑9
⚑400
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm12
7Trúng đích4
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
9Phạt góc4
0Việt vị5
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
3Cứu thua3
402Chuyền bóng262
327Chuyền chính xác183
81%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu28
43Ghi được22
30Thủng lưới49
1.65Bàn thắng mỗi trận0.79
5Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai16