A.C. Milan W vs S.S.C. Napoli W
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan W 6-0 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan W thắng 6, hòa 4, S.S.C. Napoli W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 14
- Phong độ
- WLDWL A.C. Milan W
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- 7' C. Dompig · E. Ijeh 1-0
- 15' E. Ijeh · J. Piga 2-0
- 25' Melissa Bellucci
- 33' C. Dompig11m 3-0
- 36' G. Arrigoni · V. Cernoia 4-0
- 45' V. Cernoia 5-0
- HT5-0
- 46' ▲ K. Andrup ▼ D. Novellino
- 46' ▲ M. Sciabica ▼ M. Banušić
- 65' ▲ E. Cesarini ▼ V. Cernoia
- 65' ▲ S. Stokić ▼ C. Dompig
- 66' ▲ V. Vigilucci ▼ E. Koivisto
- 73' ▲ G. Marinelli ▼ M. Renzotti
- 77' ▲ M. Jelčić ▼ L. Kullashi
- 78' G. Marinelli · E. Ijeh 6-0
- 81' ▲ M. Mesjasz ▼ M. Mascarello
- FT6-0
Đội hình
- 1L. Giuliani 6.9
- 2E. Koivisto ▼ 66' 6.9
- 6N. Sorelli 7.2
- 23J. Piga ⇢ 8.2
- 18M. Renzotti ▼ 73' 7.2
- 5V. Cernoia ⚽ ⇢ ▼ 65' 8.3
- 12M. Mascarello ▼ 81' 7.2
- 28G. Arrigoni ⚽ 7.9
- 20A. Soffia 7.2
- 19E. Ijeh ⚽ ⇢2 8.9
- 99C. Dompig ⚽2 ▼ 65' 8.3
Dự bị 11
- 27E. Cesarini ▲ 65' 6.9
- 15S. Stokić ▲ 65' 7.0
- 17V. Vigilucci ▲ 66' 6.7
- 7G. Marinelli ⚽ ▲ 73' 7.7
- 25M. Mesjasz ▲ 81' 6.7
- 13A. Swaby
- 14Silvia Rubio
- 40S. Belloli
- 10N. Karczewska
- 9N. Nadim
- 22N. Fedele
- 42D. Bačić 5.9
- 2M. Lundorf 5.9
- 4G. Slišković 5.3
- 44T. Pettenuzzo 5.9
- 7D. Novellino ▼ 46' 5.9
- 21V. Di Giammarino 6.2
- 23M. Bellucci 6.0
- 67M. Giordano 5.9
- 28G. Moretti 6.2
- 10M. Banušić ▼ 46' 5.9
- 9L. Kullashi ▼ 77' 6.3
Dự bị 8
- 12K. Andrup ▲ 46' 6.5
- 19M. Sciabica ▲ 46' 6.7
- 11M. Jelčić ▲ 77' 6.2
- 3C. Sandvej
- 33A. Pellinghelli
- 24A. D'Angelo
- 1B. Beretta
- 90G. Langella
Thống kê
00⚑3
⚑310
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm1
9Trúng đích0
5Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
545Chuyền bóng254
468Chuyền chính xác160
86%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
29Trận đấu30
45Ghi được23
49Thủng lưới55
1.55Bàn thắng mỗi trận0.77
6Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai11