A.C. Milan W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
S.S.C. Napoli W

A.C. Milan W vs S.S.C. Napoli W

Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan W 1-1 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan W thắng 6, hòa 4, S.S.C. Napoli W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 16
Trọng tài
F. Burlando
Phong độ
WLDWL A.C. Milan W
DDLLW S.S.C. Napoli W
  1. 2' L. Thomas · V. Bergamaschi 1-0
  2. 38' H. Corrado
  3. HT1-0
  4. 58' R. Jane G. Adami
  5. 68' A. Acuti S. Abrahamsson
  6. 68' E. Errico S. Colombo
  7. 69' N. Stapelfeldt M. Longo
  8. 79' M. Toniolo C. Mauri
  9. 86' 1-1 M. Toniolo
  10. FT1-1

Đội hình

A.C. Milan W HLV: M. Ganz
  1. 1L. Giuliani
  2. 36L. Agard
  3. 6L. Fusetti
  4. 27L. Tucceri Cimini
  5. 3S. Thrige
  6. 4G. Árnadóttir
  7. 8G. Adami ▼ 58'
  8. 11C. Grimshaw
  9. 19L. Thomas
  10. 7V. Bergamaschi
  11. 23M. Longo ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 15R. Jane ▲ 58'
  2. 10N. Stapelfeldt ▲ 69'
  3. 5Laia Codina
  4. 25I. Crotti
  5. 64S. Cortesi
  6. 38P. Zanini
  7. 32S. Babb
  8. 44G. Miotto
  9. 90V. Cazzioli
S.S.C. Napoli W HLV: G. Domenichetti
  1. 94R. Baldi
  2. 15A. Awona
  3. 11K. Eržen
  4. 22S. Abrahamsson ▼ 68'
  5. 2L. Golob
  6. 24H. Corrado
  7. 88C. Mauri ▼ 79'
  8. 8Sara Tui
  9. 14S. Colombo ▼ 68'
  10. 7R. Pinna
  11. 99S. Jaimes

Dự bị 9

  1. 17A. Acuti ▲ 68'
  2. 33E. Errico ▲ 68'
  3. 23M. Toniolo ▲ 79'
  4. 5P. Di Marino
  5. 13Yolanda Aguirre
  6. 3E. Garnier
  7. 44C. Botta
  8. 18A. Berti
  9. 91M. Gallo

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
22 57 - 14 +43 59
2
Roma W
22 60 - 18 +42 54
3
A.C. Milan W
22 51 - 19 +32 46
4
U.S. Sassuolo Calcio W
22 44 - 24 +20 43
5
Inter Milano W
22 42 - 30 +12 38
6
U.C. Sampdoria W
22 29 - 41 -12 31
7
A.C.F. Fiorentina W
22 40 - 38 +2 24
8
Pomigliano W
22 25 - 46 -21 23
9
Empoli F.C. W
22 26 - 40 -14 23
10
S.S.C. Napoli W
22 17 - 30 -13 19
11
S.S. Lazio W
22 25 - 60 -35 13
12
Verona W
22 14 - 70 -56 5
Champions League Women (Qualification) Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu22
53Ghi được17
22Thủng lưới30
2.21Bàn thắng mỗi trận0.77
12Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn7
21Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu