Where is football played in front of the most seats?
Average capacity of the grounds a league plays in. Capacity, not attendance — the record holds the former.
Ligue 1 (Congo - Brazzaville) plays in the largest grounds: 45,799 seats on average.
| League | Average capacity | Matches |
|---|---|---|
| 1. Ligue 1 Congo - Brazzaville | 45,799 | 1.393 |
| 2. Super League Trung Quốc | 45,106 | 1.051 |
| 3. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 45,081 | 3.692 |
| 4. Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ Quốc tế | 44,732 | 647 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 42,684 | 1.952 |
| 6. Serie A Brazil | 41,696 | 1.792 |
| 7. UEFA Champions League Quốc tế | 41,624 | 1.355 |
| 8. Liga MX Mexico | 40,570 | 1.790 |
| 9. Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi Quốc tế | 39,601 | 499 |
| 10. Indian Super League Ấn Độ | 39,229 | 585 |
| 11. Liga MX Femenil Mexico | 38,866 | 1.163 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 38,496 | 2.573 |
| 13. Copa Sudamericana Quốc tế | 38,347 | 677 |
| 14. Liga Profesional Argentina Argentina | 38,173 | 2.154 |
| 15. CAF Confederation Cup Quốc tế | 36,877 | 582 |
| 16. Premier Soccer League Nam Phi | 36,857 | 1.284 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran Iran | 36,560 | 1.407 |
| 18. Major League Soccer Hoa Kỳ | 35,886 | 2.095 |
| 19. Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia Indonesia | 34,665 | 1.292 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 34,364 | 1.131 |
| 21. Copa do Nordeste Brazil | 34,316 | 438 |
| 22. J1 League Nhật Bản | 34,088 | 2.636 |
| 23. Primera División Bolivia | 33,962 | 1.686 |
| 24. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 33,492 | 2.221 |
| 25. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 33,270 | 1.335 |
| 26. K League 1 Hàn Quốc | 33,032 | 1.388 |
| 27. Friendlies Quốc tế | 32,997 | 839 |
| 28. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 32,903 | 2.549 |
| 29. Liga Super Malaysia Malaysia | 32,846 | 737 |
| 30. Primera A Colombia | 32,611 | 2.907 |
| 31. League Cup Anh | 31,924 | 851 |
| 32. UEFA Nations League Quốc tế | 31,766 | 382 |
| 33. Liga Femenina Colombia | 31,412 | 530 |
| 34. World Cup - Qualification Europe Quốc tế | 31,341 | 375 |
| 35. Coppa Italia Italy | 30,856 | 403 |
| 36. UEFA Europa League Quốc tế | 30,723 | 1.764 |
| 37. 2. Bundesliga Đức | 30,578 | 2.519 |
| 38. J-League Cup Nhật Bản | 30,220 | 513 |
| 39. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 30,217 | 1.603 |
| 40. Premier League Ai Cập | 29,022 | 2.272 |
Showing every competition. Major competitions only
Grounds are attached to the match, not the club, so a neutral venue counts where it was used. Capacities under 500 or over 200,000 are treated as bad records and left out.