Bóng đá được chơi trước nhiều chỗ ngồi nhất ở đâu?
Sức chứa trung bình của các sân mà một giải thi đấu. Sức chứa, không phải số khán giả: dữ liệu giữ cái thứ nhất.
Ligue 1 (Congo - Brazzaville) chơi ở những sân lớn nhất: trung bình 50,191 chỗ ngồi.
| Giải đấu | Sức chứa trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Ligue 1 Congo - Brazzaville | 50,191 | 178 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 49,178 | 256 |
| 3. Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ Quốc tế | 45,457 | 119 |
| 4. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 45,356 | 380 |
| 5. World Cup - Qualification Africa Quốc tế | 44,400 | 101 |
| 6. UEFA Champions League Quốc tế | 42,248 | 186 |
| 7. Liga MX Mexico | 42,103 | 213 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 41,936 | 343 |
| 9. Liga MX Femenil Mexico | 39,767 | 219 |
| 10. Serie A Brazil | 39,056 | 322 |
| 11. Copa Sudamericana Quốc tế | 38,525 | 132 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 38,363 | 266 |
| 13. Major League Soccer Hoa Kỳ | 38,235 | 376 |
| 14. Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia Indonesia | 37,768 | 249 |
| 15. Premier Soccer League Nam Phi | 37,756 | 209 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 37,063 | 247 |
| 17. Liga Profesional Argentina Argentina | 36,831 | 503 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 36,261 | 106 |
| 19. UEFA Europa League Quốc tế | 36,087 | 134 |
| 20. Liga Femenina Colombia | 35,420 | 105 |
| 21. Super League Trung Quốc | 35,113 | 183 |
| 22. Liga Super Malaysia Malaysia | 34,589 | 110 |
| 23. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 34,419 | 197 |
| 24. J1 League Nhật Bản | 34,155 | 236 |
| 25. Primera División Bolivia | 34,085 | 326 |
| 26. Premier League Ai Cập | 33,813 | 232 |
| 27. K League 1 Hàn Quốc | 33,760 | 213 |
| 28. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 31,763 | 157 |
| 29. Primera A Colombia | 31,450 | 409 |
| 30. Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran Iran | 31,215 | 219 |
| 31. Friendlies Quốc tế | 30,689 | 172 |
| 32. 2. Bundesliga Đức | 29,789 | 274 |
| 33. UEFA Nations League Quốc tế | 29,234 | 123 |
| 34. Botola Pro Ma-rốc | 28,705 | 240 |
| 35. Serie B Brazil | 28,609 | 358 |
| 36. Ligue 1 Congo - Kinshasa | 27,612 | 171 |
| 37. Copa Do Brasil Brazil | 27,227 | 102 |
| 38. 1st Division Nam Phi | 26,810 | 211 |
| 39. Championship Anh | 26,532 | 534 |
| 40. Liga Pro Ecuador | 26,515 | 206 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Sân gắn với trận đấu chứ không gắn với câu lạc bộ, nên sân trung lập được tính ở nơi nó được dùng. Sức chứa dưới 500 hoặc trên 200.000 bị coi là dữ liệu sai và loại ra.