Bóng đá được chơi trước nhiều chỗ ngồi nhất ở đâu?
Sức chứa trung bình của các sân mà một giải thi đấu. Sức chứa, không phải số khán giả: dữ liệu giữ cái thứ nhất.
Ligue 1 (Congo - Brazzaville) chơi ở những sân lớn nhất: trung bình 46,192 chỗ ngồi.
| Giải đấu | Sức chứa trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Ligue 1 Congo - Brazzaville | 46,192 | 169 |
| 2. Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ Quốc tế | 44,584 | 111 |
| 3. Liga MX Mexico | 42,973 | 213 |
| 4. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 42,395 | 380 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 42,114 | 257 |
| 6. Serie A Brazil | 42,068 | 313 |
| 7. Premier Soccer League Nam Phi | 41,702 | 179 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 41,533 | 342 |
| 9. Liga MX Femenil Mexico | 40,594 | 206 |
| 10. UEFA Champions League Quốc tế | 38,361 | 164 |
| 11. Liga Profesional Argentina Argentina | 38,352 | 409 |
| 12. UEFA Europa League Quốc tế | 38,262 | 133 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 37,535 | 260 |
| 14. Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran Iran | 36,420 | 214 |
| 15. Copa Sudamericana Quốc tế | 36,360 | 131 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 36,347 | 247 |
| 17. Premier League Ethiopia | 36,323 | 192 |
| 18. CAF Confederation Cup Quốc tế | 35,617 | 110 |
| 19. Primera División Peru | 34,890 | 228 |
| 20. Primera División Bolivia | 34,561 | 227 |
| 21. Major League Soccer Hoa Kỳ | 34,549 | 326 |
| 22. Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh Bangladesh | 34,544 | 136 |
| 23. Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia Indonesia | 33,616 | 180 |
| 24. Liga Super Malaysia Malaysia | 32,739 | 110 |
| 25. J1 League Nhật Bản | 32,553 | 283 |
| 26. Primera A Colombia | 31,728 | 388 |
| 27. Friendlies Quốc tế | 31,361 | 107 |
| 28. K League 1 Hàn Quốc | 30,919 | 227 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 30,749 | 154 |
| 30. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 30,477 | 184 |
| 31. 2. Bundesliga Đức | 30,028 | 223 |
| 32. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 28,712 | 164 |
| 33. Liga Pro Serie B Ecuador | 28,607 | 135 |
| 34. Championship Anh | 28,503 | 528 |
| 35. Premier League Ai Cập | 28,252 | 231 |
| 36. Copa Do Brasil Brazil | 27,969 | 107 |
| 37. Botola Pro Ma-rốc | 27,587 | 231 |
| 38. Liga de Expansión MX Mexico | 27,024 | 299 |
| 39. Serie B Brazil | 26,853 | 342 |
| 40. Liga Pro Ecuador | 26,142 | 211 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Sân gắn với trận đấu chứ không gắn với câu lạc bộ, nên sân trung lập được tính ở nơi nó được dùng. Sức chứa dưới 500 hoặc trên 200.000 bị coi là dữ liệu sai và loại ra.