Bóng đá được chơi trước nhiều chỗ ngồi nhất ở đâu?
Sức chứa trung bình của các sân mà một giải thi đấu. Sức chứa, không phải số khán giả: dữ liệu giữ cái thứ nhất.
Ligue 1 (Congo - Brazzaville) chơi ở những sân lớn nhất: trung bình 50,000 chỗ ngồi.
| Giải đấu | Sức chứa trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Ligue 1 Congo - Brazzaville | 50,000 | 178 |
| 2. UEFA Champions League Quốc tế | 42,628 | 140 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 41,846 | 323 |
| 4. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 41,757 | 380 |
| 5. Liga MX Mexico | 40,542 | 204 |
| 6. Liga Profesional Argentina Argentina | 38,692 | 233 |
| 7. Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran Iran | 38,186 | 237 |
| 8. League One Trung Quốc | 37,136 | 176 |
| 9. Premier Soccer League Nam Phi | 35,378 | 168 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 33,645 | 266 |
| 11. Primera A Colombia | 33,512 | 215 |
| 12. K League 1 Hàn Quốc | 33,383 | 133 |
| 13. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 32,279 | 165 |
| 14. Championship Anh | 31,960 | 417 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 31,843 | 247 |
| 16. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 29,433 | 128 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 29,219 | 136 |
| 18. Premier League Ai Cập | 28,547 | 230 |
| 19. Primera División Peru | 27,696 | 174 |
| 20. Botola Pro Ma-rốc | 27,319 | 206 |
| 21. UEFA Europa League Quốc tế | 27,156 | 321 |
| 22. 2. Bundesliga Đức | 25,790 | 221 |
| 23. Eredivisie Hà Lan | 25,344 | 214 |
| 24. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 24,290 | 224 |
| 25. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 23,937 | 148 |
| 26. Ligue 1 Burkina Faso | 23,896 | 206 |
| 27. 3. Liga Đức | 22,652 | 284 |
| 28. 1st Division Nam Phi | 22,578 | 161 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 22,480 | 262 |
| 30. Première Division Mali | 22,294 | 236 |
| 31. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 21,718 | 119 |
| 32. Giải bóng đá Ngoại hạng Israel Israel | 21,267 | 195 |
| 33. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 20,994 | 166 |
| 34. Premier League Ghana | 20,276 | 127 |
| 35. Premier League Syria | 20,148 | 135 |
| 36. Ligue 2 Pháp | 20,057 | 277 |
| 37. League Jordan | 19,855 | 132 |
| 38. Premier League Ethiopia | 19,470 | 237 |
| 39. First League Nga | 19,462 | 186 |
| 40. Premier Soccer League Zimbabwe | 19,406 | 234 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Sân gắn với trận đấu chứ không gắn với câu lạc bộ, nên sân trung lập được tính ở nơi nó được dùng. Sức chứa dưới 500 hoặc trên 200.000 bị coi là dữ liệu sai và loại ra.