Bóng đá được chơi trước nhiều chỗ ngồi nhất ở đâu?
Sức chứa trung bình của các sân mà một giải thi đấu. Sức chứa, không phải số khán giả: dữ liệu giữ cái thứ nhất.
2. Bundesliga (Đức) chơi ở những sân lớn nhất: trung bình 38,563 chỗ ngồi.
| Giải đấu | Sức chứa trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. 2. Bundesliga Đức | 38,563 | 119 |
| 2. Premier League Ai Cập | 29,717 | 103 |
| 3. National League Myanmar (Miến Điện) | 28,054 | 112 |
| 4. Primera Nacional Argentina | 24,104 | 421 |
| 5. Championship Anh | 23,526 | 203 |
| 6. Ligue 1 Algeria | 22,975 | 119 |
| 7. Serie C Brazil | 21,289 | 143 |
| 8. League One Anh | 20,832 | 229 |
| 9. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 20,662 | 266 |
| 10. Ligue 2 Pháp | 20,055 | 323 |
| 11. Primera Division El Salvador | 19,158 | 134 |
| 12. Danish Superliga Đan Mạch | 18,921 | 116 |
| 13. Segunda División Venezuela | 18,750 | 229 |
| 14. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 18,024 | 223 |
| 15. Ligue 1 Tunisia | 17,813 | 171 |
| 16. Premier League Ghana | 17,396 | 195 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Angola Angola | 17,000 | 150 |
| 18. Premier League Uganda | 16,971 | 116 |
| 19. League Jordan | 16,333 | 108 |
| 20. 3. Liga Đức | 16,289 | 198 |
| 21. Primera B Metropolitana Argentina | 16,275 | 326 |
| 22. Premier League Kuwait | 15,893 | 130 |
| 23. Pro League Trinidad và Tobago | 14,912 | 102 |
| 24. Professional League Oman | 14,724 | 174 |
| 25. Torneo Federal A Argentina | 14,206 | 281 |
| 26. Serie D Brazil | 13,720 | 172 |
| 27. Super League Zambia | 13,228 | 205 |
| 28. Liga Nacional Guatemala | 11,925 | 261 |
| 29. Thai League 2 Thái Lan | 11,818 | 172 |
| 30. FKF Premier League Kenya | 11,239 | 145 |
| 31. Persha Liga Ukraina | 11,081 | 172 |
| 32. Türkiye Kupası Thổ Nhĩ Kỳ | 10,714 | 104 |
| 33. West Bank Premier League Lãnh thổ Palestine | 10,704 | 115 |
| 34. Superliga Albania | 10,497 | 149 |
| 35. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 10,128 | 121 |
| 36. 3. Lig - Group 2 Thổ Nhĩ Kỳ | 9,806 | 204 |
| 37. Segunda División Uruguay | 9,649 | 179 |
| 38. 1. Division Kazakhstan | 8,944 | 161 |
| 39. NB I Hungary | 8,439 | 120 |
| 40. National 2 - Group C Pháp | 8,426 | 138 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Sân gắn với trận đấu chứ không gắn với câu lạc bộ, nên sân trung lập được tính ở nơi nó được dùng. Sức chứa dưới 500 hoặc trên 200.000 bị coi là dữ liệu sai và loại ra.