Bóng đá được chơi trước nhiều chỗ ngồi nhất ở đâu?
Sức chứa trung bình của các sân mà một giải thi đấu. Sức chứa, không phải số khán giả: dữ liệu giữ cái thứ nhất.
Ligue 1 (Congo - Brazzaville) chơi ở những sân lớn nhất: trung bình 51,567 chỗ ngồi.
| Giải đấu | Sức chứa trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Ligue 1 Congo - Brazzaville | 51,567 | 232 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 44,891 | 206 |
| 3. Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ Quốc tế | 43,870 | 121 |
| 4. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 43,557 | 380 |
| 5. Serie A Brazil | 42,718 | 271 |
| 6. Liga MX Mexico | 42,425 | 192 |
| 7. Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia Indonesia | 41,870 | 186 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 41,195 | 341 |
| 9. Liga Profesional Argentina Argentina | 39,580 | 120 |
| 10. J1 League Nhật Bản | 38,905 | 211 |
| 11. Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran Iran | 38,512 | 225 |
| 12. UEFA Champions League Quốc tế | 38,063 | 123 |
| 13. Premier Soccer League Nam Phi | 36,332 | 183 |
| 14. Giải vô địch bóng đá châu Âu Quốc tế | 36,155 | 213 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 35,854 | 249 |
| 16. Liga MX Femenil Mexico | 35,789 | 142 |
| 17. Primera División Bolivia | 35,534 | 162 |
| 18. Major League Soccer Hoa Kỳ | 35,422 | 144 |
| 19. CAF Confederation Cup Quốc tế | 34,074 | 100 |
| 20. K League 1 Hàn Quốc | 34,059 | 124 |
| 21. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 33,373 | 180 |
| 22. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 32,806 | 104 |
| 23. Botola Pro Ma-rốc | 31,917 | 206 |
| 24. World Cup - Qualification Europe Quốc tế | 31,756 | 192 |
| 25. Primera A Colombia | 31,067 | 221 |
| 26. UEFA Europa League Quốc tế | 30,340 | 256 |
| 27. UEFA Nations League Quốc tế | 30,291 | 120 |
| 28. Premier League Ethiopia | 29,808 | 156 |
| 29. Primera División Peru | 29,188 | 283 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 28,546 | 266 |
| 31. Liga Pro Ecuador | 27,760 | 212 |
| 32. Championship Anh | 27,642 | 441 |
| 33. Serie B Brazil | 27,247 | 345 |
| 34. Serie C Brazil | 27,207 | 206 |
| 35. Copa Do Brasil Brazil | 26,775 | 104 |
| 36. Ligue 1 Congo - Kinshasa | 26,556 | 150 |
| 37. Premier League Ai Cập | 26,120 | 251 |
| 38. Sudani Premier League Sudan | 25,543 | 186 |
| 39. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 25,459 | 173 |
| 40. 2. Bundesliga Đức | 25,117 | 206 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Sân gắn với trận đấu chứ không gắn với câu lạc bộ, nên sân trung lập được tính ở nơi nó được dùng. Sức chứa dưới 500 hoặc trên 200.000 bị coi là dữ liệu sai và loại ra.