Puskás Akadémia FC vs Kisvarda FC
Tỷ số chung cuộc: Puskás Akadémia FC 0-2 Kisvarda FC tại NB I, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puskás Akadémia FC thắng 4, hòa 2, Kisvarda FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 2
- Phong độ
- WWWLL Puskás Akadémia FC
- LDDWW Kisvarda FC
- 33' 0-1 A. Esik · D. Soltesz
- HT0-1
- 46' ▲ L. Duarte ▼ M. Soisalo
- 46' ▲ P. Dardai ▼ K. Mondovics
- 61' Brandon Ormonde-Ottewill
- 61' Brandon Ormonde-Ottewill
- 61' 0-2 C. Herc11m
- 64' ▲ Z. Varga ▼ M. Okeke
- 65' Martin Kern
- 67' Teslim Abdulateef Balogun
- 72' ▲ T. Yordanov ▼ T. Balogun
- 72' ▲ H. Szikszai ▼ A. Esik
- 75' ▲ U. Nissila ▼ A. Nemeth
- 75' ▲ R. Orjan ▼ M. Kern
- 81' ▲ M. Matanovic ▼ J. Mesanovic
- 81' ▲ B. Biro ▼ C. Herc
- 88' Bogdan Melnyk
- FT0-2
Đội hình
- 72B. Lehoczki 6.5
- 22R. Szolnoki 6.9
- 14W. Golla 6.5
- 21G. Harutyunyan 7.5
- 33B. Ormonde-Ottewill 6.0
- 20M. Soisalo ▼ 46' 7.2
- 4M. Okeke ▼ 64' 6.3
- 74M. Kern ▼ 75' 7.2
- 77K. Mondovics ▼ 46' 6.3
- 8D. Lukacs 7.2
- 90A. Nemeth ▼ 75' 6.3
Dự bị 12
- 24T. Markek
- 61M. Bozo
- 6L. Duarte ▲ 46' 6.7
- 10P. Dardai ▲ 46' 6.3
- 76B. Pal
- 16U. Nissila ▲ 75' 6.7
- 99Z. Nagy
- 18B. Vekony
- 96R. Orjan ▲ 75' 6.9
- 66Z. Varga ▲ 64' 6.9
- 42Z. Krupa
- 68D. Brugger
- 23I. Popovych 7.5
- 6M. Osztrovka 7.2
- 26N. Radmanovac 7.3
- 4M. Chlumecky 7.2
- 10D. Soltesz ⇢ 9.2
- 80H. Mbock 6.7
- 27J. Mesanovic ▼ 81' 7.0
- 14B. Melnyk 6.9
- 24C. Herc ⚽ ▼ 81' 6.9
- 77A. Esik ⚽ ▼ 72' 7.7
- 45T. Balogun ▼ 72' 6.3
Dự bị 11
- 1M. Kovacs
- 32Z. Papp
- 99T. Yordanov ▲ 72' 6.7
- 5B. Olah
- 18K. Kormendi
- 70L. Szor
- 11M. Matanovic ▲ 81' 6.6
- 86S. Novothny
- 29B. Biro ▲ 81' 6.9
- 55K. Nagy
- 21H. Szikszai ▲ 72' 5.9
Thống kê
11⚑7
⚑520
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm16
4Trúng đích6
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
7Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
503Chuyền bóng305
430Chuyền chính xác232
85%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 9 | +5 | 12 | |
| 2 | 7 | 10 - 9 | +1 | 12 | |
| 3 | 7 | 13 - 9 | +4 | 11 | |
| 4 | 7 | 15 - 12 | +3 | 11 | |
| 5 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | 14 - 12 | +2 | 9 | |
| 7 | 7 | 9 - 9 | 0 | 9 | |
| 8 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 9 | 7 | 15 - 17 | -2 | 8 | |
| 10 | 7 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 11 | 6 | 10 - 11 | -1 | 6 | |
| 12 | 7 | 6 - 15 | -9 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu12
11Ghi được21
12Thủng lưới13
1.22Bàn thắng mỗi trận1.75
2Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai12