Puskás Akadémia FC vs Kisvarda FC
Tỷ số chung cuộc: Puskás Akadémia FC 4-2 Kisvarda FC tại NB I, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puskás Akadémia FC thắng 4, hòa 2, Kisvarda FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 31
- Sân vận động
- Puskás Akadémia Pancho Aréna, Felcsút
- Phong độ
- WWWLL Puskás Akadémia FC
- LDDWW Kisvarda FC
- 18' Raúl Stefan
- 23' Driton Camaj
- 29' J. Puljić · J. Plšek 1-0
- 38' Z. Nagy · G. Komáromi 2-0
- 45' 2-1 J. Navrátil · K. Körmendi
- HT2-1
- 46' ▲ B. Cipetić ▼ Raúl Stefan
- 50' Z. Nagy · J. Puljić 3-1
- 59' ▲ M. Spasić ▼ J. Mešanović
- 59' ▲ B. Ötvös ▼ R. Makowski
- 65' G. Komáromi · J. Puljić 4-1
- 68' ▲ M. Ilievski ▼ D. Camaj
- 79' ▲ A. Favorov ▼ J. Plšek
- 79' ▲ L. Colley ▼ G. Komáromi
- 81' Roland Szolnoki
- 82' ▲ B. Batik ▼ R. Szolnoki
- 86' ▲ Á. Ésik ▼ J. Navrátil
- 87' ▲ Z. Bévárdi ▼ J. Puljić
- 87' ▲ B. Vekony ▼ M. Corbu
- 89' Bence Batik
- 90'+3 Bernardo Matić
- 90'+1 4-2 Á. Ésik
- FT4-2
Đội hình
- 91Á. Pécsi 8.9
- 23Q. Maceiras 6.9
- 14W. Golla 6.9
- 17P. Stronati 7.0
- 33B. Ormonde-Ottewill 6.7
- 22R. Szolnoki ▼ 82' 6.2
- 15J. Plšek ⇢ ▼ 79' 7.2
- 7G. Komáromi ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.9
- 18M. Corbu ▼ 87' 6.7
- 25Z. Nagy ⚽2 8.6
- 21J. Puljić ⚽ ⇢2 ▼ 87' 9.6
Dự bị 12
- 19A. Favorov ▲ 79' 6.2
- 9L. Colley ▲ 79' 6.2
- 5B. Batik ▲ 82' 6.2
- 31Z. Bévárdi ▲ 87' 6.2
- 88B. Vekony ▲ 87' 6.3
- 24T. Markek
- 10J. Levi
- 11L. Slagveer
- 20M. Soisalo
- 72B. Lehoczki
- 16U. Nissilä
- 66A. Markgráf
- 1M. Kovács 6.7
- 44Raúl Stefan ▼ 46' 6.3
- 42T. Lippai 6.7
- 3A. Jovičić 6.3
- 18K. Körmendi ⇢ 7.2
- 8B. Melnyk 6.6
- 4B. Matić 7.2
- 20J. Navrátil ⚽ ▼ 86' 6.6
- 9R. Makowski ▼ 59' 6.6
- 7D. Camaj ▼ 68' 6.6
- 27J. Mešanović ▼ 59' 6.7
Dự bị 11
- 14B. Cipetić ▲ 46' 6.3
- 97M. Spasić ▲ 59' 7.0
- 6B. Ötvös ▲ 59' 6.6
- 40M. Ilievski ▲ 68' 7.2
- 77Á. Ésik ⚽ ▲ 86' 7.7
- 5B. Nikolov
- 11Lucas
- 23I. Széles
- 66M. Osztrovka
- 17N. Balogh
- 30D. Petković
Thống kê
02⚑2
⚑530
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm21
8Trúng đích11
9Chệch đích9
14Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn1
2Phạt góc5
3Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
9Cứu thua4
371Chuyền bóng393
293Chuyền chính xác314
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 30 | +50 | 74 | |
| 2 | 33 | 51 - 42 | +9 | 58 | |
| 3 | 33 | 60 - 35 | +25 | 55 | |
| 4 | 33 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 6 | 33 | 45 - 45 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 50 - 56 | -6 | 45 | |
| 8 | 33 | 43 - 62 | -19 | 44 | |
| 9 | 33 | 54 - 60 | -6 | 43 | |
| 10 | 33 | 45 - 67 | -22 | 37 | |
| 11 | 33 | 40 - 55 | -15 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga
So sánh
43Trận đấu49
69Ghi được74
53Thủng lưới74
1.6Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai34