Kisvarda FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Puskás Akadémia FC

Kisvarda FC vs Puskás Akadémia FC

Tỷ số chung cuộc: Kisvarda FC 1-1 Puskás Akadémia FC tại NB I, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kisvarda FC thắng 4, hòa 2, Puskás Akadémia FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 3
Sân vận động
Várkerti Stadion, Kisvárda
Trọng tài
C. Pinter
Phong độ
LLDDW Kisvarda FC
WWWLL Puskás Akadémia FC
  1. 12' 0-1 Y. van Nieff
  2. 28' Csaba Spandler
  3. HT0-1
  4. 57' J. Mešanović J. Navrátil
  5. 57' K. Vida R. Makowski
  6. 59' J. Puljić S. Zahedi
  7. 73' D. Camaj M. Ilievski
  8. 73' B. Melnyk B. Ötvös
  9. 79' A. Favorov A. Băluță
  10. 79' M. Major T. Kiss
  11. 87' J. Mešanović 1-1
  12. 90' B. Bakti M. Corbu
  13. FT1-1

Đội hình

Kisvarda FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Török
  1. 89O. Hindrich
  2. 2V. Gey
  3. 4A. Kravchenko
  4. 24D. Kovačić
  5. 25Matheus Leoni
  6. 8Y. Karabelyov
  7. 6B. Ötvös ▼ 73'
  8. 17J. Asani
  9. 9R. Makowski ▼ 57'
  10. 40M. Ilievski ▼ 73'
  11. 20J. Navrátil ▼ 57'

Dự bị 8

  1. 27J. Mešanović ▲ 57'
  2. 10K. Vida ▲ 57'
  3. 7D. Camaj ▲ 73'
  4. 18B. Melnyk ▲ 73'
  5. 11Lucas
  6. 12A. Odyntsov
  7. 23I. Széles
  8. 26Y. Helesh
Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Hornyák
  1. 1B. Tóth
  2. 2M. Mezghrani
  3. 5B. Batik
  4. 17P. Stronati
  5. 23C. Spandler
  6. 6Y. van Nieff
  7. 10A. Băluță ▼ 79'
  8. 97G. Komáromi
  9. 18M. Corbu ▼ 90'
  10. 7T. Kiss ▼ 79'
  11. 12S. Zahedi ▼ 59'

Dự bị 8

  1. 21J. Puljić ▲ 59'
  2. 19A. Favorov ▲ 79'
  3. 95M. Major ▲ 79'
  4. 67B. Bakti ▲ 90'
  5. 8J. Urblík
  6. 9L. Colley
  7. 24T. Markek
  8. 30Z. Gruber

Thống kê

0013
110
13Phạt góc1
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 62 - 33 +29 63
2
Kecskeméti TE
33 48 - 32 +16 57
3
Debreceni VSC
33 52 - 39 +13 54
4
Puskás Akadémia FC
33 48 - 42 +6 53
5
Paks
33 57 - 57 0 49
6
Kisvarda FC
33 43 - 49 -6 43
7
Mezokovesd-zsory
33 40 - 43 -3 42
8
Újpest FC
33 42 - 55 -13 41
9
Zalaegerszegi TE
33 37 - 43 -6 39
10
Fehérvár FC
33 38 - 43 -5 35
11
Budapest Honvéd FC
33 34 - 51 -17 33
12
Vasas
33 29 - 43 -14 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu44
64Ghi được65
65Thủng lưới52
1.36Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu