Puskás Akadémia FC vs Kisvarda FC
Tỷ số chung cuộc: Puskás Akadémia FC 2-0 Kisvarda FC tại NB I, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puskás Akadémia FC thắng 4, hòa 2, Kisvarda FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 14
- Phong độ
- WWWLL Puskás Akadémia FC
- LLDDW Kisvarda FC
- 40' D. Lukacs · Q. Maceiras 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ T. Yordanov ▼ J. Mesanovic
- 63' Marko Matanović
- 71' ▲ J. Fameyeh ▼ L. Colley
- 79' D. Lukacs 2-0
- 80' ▲ A. Favorov ▼ P. Dardai
- 80' ▲ M. Kern ▼ M. Okeke
- 80' ▲ F. Pinter ▼ S. Novothny
- 81' ▲ G. Molnar ▼ B. Melnyk
- 81' ▲ K. Kormendi ▼ S. Medgyes
- 81' ▲ G. Szikszai ▼ K. Nagy
- 90'+2 ▲ G. Harutyunyan ▼ B. Ormonde-Ottewill
- 90'+1 ▲ R. Szolnoki ▼ Z. Nagy
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Szappanos 6.6
- 23Q. Maceiras ⇢ 7.3
- 14W. Golla 7.7
- 66A. Markgraf 7.0
- 33B. Ormonde-Ottewill ▼ 90' 7.3
- 4M. Okeke ▼ 80' 6.5
- 6L. Duarte 7.2
- 10P. Dardai ▼ 80' 6.3
- 8D. Lukacs ⚽2 8.3
- 25Z. Nagy ▼ 90' 7.3
- 9L. Colley ▼ 71' 6.9
Dự bị 12
- 24T. Markek
- 7J. Fameyeh ▲ 71' 6.7
- 19A. Favorov ▲ 80' 6.3
- 21G. Harutyunyan ▲ 90'
- 74M. Kern ▲ 80' 6.7
- 90A. Nemeth
- 16U. Nissila
- 20M. Soisalo
- 17P. Stronati
- 15M. Semel
- 22R. Szolnoki ▲ 90'
- 88B. Vekony
- 30I. Popovich 7.0
- 55K. Nagy ▼ 81' 6.2
- 24B. Cipetic 6.5
- 3A. Jovicic 6.2
- 5M. Chlumecky 7.5
- 23S. Medgyes ▼ 81' 6.0
- 86S. Novothny ▼ 80' 6.2
- 14B. Melnyk ▼ 81' 7.0
- 29B. Biro 6.9
- 27J. Mesanovic ▼ 60' 6.7
- 11M. Matanovic 6.3
Dự bị 10
- 1M. Kovacs
- 10D. Soltesz
- 16G. Molnar ▲ 81' 6.3
- 18K. Kormendi ▲ 81' 6.9
- 42T. Lippai
- 44R. Stefan
- 70L. Szor
- 95F. Pinter ▲ 80' 6.7
- 96G. Szikszai ▲ 81'
- 99T. Yordanov ▲ 60' 6.6
Thống kê
00⚑7
⚑110
55%Kiểm soát bóng45%
22Dứt điểm3
9Trúng đích1
8Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
12Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
7Phạt góc1
1Việt vị0
15Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Cứu thua7
458Chuyền bóng392
381Chuyền chính xác304
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
41Trận đấu40
54Ghi được46
59Thủng lưới56
1.32Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai23