Kisvarda FC vs Puskás Akadémia FC
Tỷ số chung cuộc: Kisvarda FC 0-2 Puskás Akadémia FC tại NB I, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kisvarda FC thắng 4, hòa 2, Puskás Akadémia FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 20
- Sân vận động
- Várkerti Stadion, Kisvárda
- Phong độ
- LDDWW Kisvarda FC
- WWWLL Puskás Akadémia FC
- 17' 0-1 Z. Nagy · P. Stronati
- 35' 0-2 G. Komáromi · M. Corbu
- 40' Aleksandar Jovičić
- HT0-2
- 46' ▲ B. Nikolov ▼ M. Spasić
- 46' ▲ D. Camaj ▼ M. Ilievski
- 54' Mikael Soisalo
- 58' Tibor Lippai
- 59' ▲ B. Cipetić ▼ Raúl Stefan
- 59' ▲ Wellington Nem ▼ Lucas
- 66' ▲ B. Ormonde-Ottewill ▼ M. Soisalo
- 74' Andrija Filipović
- 81' ▲ B. Ötvös ▼ A. Filipović
- 81' ▲ L. Slagveer ▼ M. Corbu
- 81' ▲ U. Nissilä ▼ J. Plšek
- 90'+1 ▲ R. Szolnoki ▼ B. Batik
- 90'+1 ▲ K. Mondovics ▼ Z. Nagy
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Kovács 7.3
- 44Raúl Stefan ▼ 59' 6.3
- 3A. Jovičić 6.7
- 42T. Lippai 6.9
- 19E. Alić 6.5
- 11Lucas ▼ 59' 7.0
- 4B. Matić 7.0
- 21A. Filipović ▼ 81' 6.3
- 27J. Mešanović 6.3
- 97M. Spasić ▼ 46' 6.2
- 40M. Ilievski ▼ 46' 6.9
Dự bị 11
- 5B. Nikolov ▲ 46' 6.6
- 7D. Camaj ▲ 46' 6.9
- 14B. Cipetić ▲ 59' 7.2
- 10Wellington Nem ▲ 59' 7.0
- 6B. Ötvös ▲ 81' 6.9
- 37Á. Czékus
- 20J. Navrátil
- 8B. Melnyk
- 23I. Széles
- 30D. Petković
- 18K. Körmendi
- 91Á. Pécsi 7.5
- 23Q. Maceiras 7.3
- 14W. Golla 6.9
- 17P. Stronati ⇢ 7.9
- 25Z. Nagy ⚽ ▼ 90' 7.6
- 5B. Batik ▼ 90' 7.0
- 19A. Favorov 7.2
- 20M. Soisalo ▼ 66' 6.3
- 18M. Corbu ⇢ ▼ 81' 7.5
- 7G. Komáromi ⚽ 7.6
- 15J. Plšek ▼ 81' 6.9
Dự bị 12
- 33B. Ormonde-Ottewill ▲ 66' 6.9
- 11L. Slagveer ▲ 81' 6.9
- 16U. Nissilä ▲ 81' 6.0
- 22R. Szolnoki ▲ 90'
- 42K. Mondovics ▲ 90'
- 21J. Puljić
- 72B. Lehoczki
- 31Z. Bévárdi
- 66A. Markgráf
- 88B. Vekony
- 24T. Markek
- 27G. Ominger
Thống kê
03⚑8
⚑510
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm14
2Trúng đích7
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
8Phạt góc5
1Việt vị1
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
5Cứu thua2
397Chuyền bóng335
288Chuyền chính xác233
73%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 30 | +50 | 74 | |
| 2 | 33 | 51 - 42 | +9 | 58 | |
| 3 | 33 | 60 - 35 | +25 | 55 | |
| 4 | 33 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 6 | 33 | 45 - 45 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 50 - 56 | -6 | 45 | |
| 8 | 33 | 43 - 62 | -19 | 44 | |
| 9 | 33 | 54 - 60 | -6 | 43 | |
| 10 | 33 | 45 - 67 | -22 | 37 | |
| 11 | 33 | 40 - 55 | -15 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga
So sánh
49Trận đấu43
74Ghi được69
74Thủng lưới53
1.51Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai34