Puskás Akadémia FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kisvarda FC

Puskás Akadémia FC vs Kisvarda FC

Tỷ số chung cuộc: Puskás Akadémia FC 0-1 Kisvarda FC tại NB I, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puskás Akadémia FC thắng 4, hòa 2, Kisvarda FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 14
Sân vận động
Puskás Akadémia Pancho Aréna, Felcsút
Trọng tài
P. Antal
Phong độ
WWWLL Puskás Akadémia FC
LLDDW Kisvarda FC
  1. 44' Y. van Nieff
  2. HT0-0
  3. 46' A. Favorov Y. van Nieff
  4. 57' A. Skribek L. Slagveer
  5. 63' B. Melnyk B. Ötvös
  6. 66' J. Urblík Z. Gruber
  7. 71' K. Vida R. Makowski
  8. 71' M. Ilievski D. Camaj
  9. 81' L. Colley S. Zahedi
  10. 84' Lucas J. Mešanović
  11. 90'+1 B. Melnyk
  12. 90'+3 0-1 M. Ilievski
  13. FT0-1

Đội hình

Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Z. Hornyák
  1. 1B. Tóth
  2. 5B. Batik
  3. 33B. Ormonde-Ottewill
  4. 25Z. Nagy
  5. 17P. Stronati
  6. 2M. Mezghrani
  7. 6Y. van Nieff ▼ 46'
  8. 18M. Corbu
  9. 11L. Slagveer ▼ 57'
  10. 12S. Zahedi ▼ 81'
  11. 30Z. Gruber ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 19A. Favorov ▲ 46'
  2. 77A. Skribek ▲ 57'
  3. 8J. Urblík ▲ 66'
  4. 9L. Colley ▲ 81'
  5. 7T. Kiss
  6. 13K. Jevhenyij
  7. 24T. Markek
  8. 67B. Bakti
  9. 95M. Major
Kisvarda FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Török
  1. 12A. Odyntsov
  2. 71A. Peteleu
  3. 24D. Kovačić
  4. 23I. Széles
  5. 2V. Gey
  6. 8Y. Karabelyov
  7. 9R. Makowski ▼ 71'
  8. 6B. Ötvös ▼ 63'
  9. 27J. Mešanović ▼ 84'
  10. 20J. Navrátil
  11. 7D. Camaj ▼ 71'

Dự bị 8

  1. 18B. Melnyk ▲ 63'
  2. 10K. Vida ▲ 71'
  3. 40M. Ilievski ▲ 71'
  4. 11Lucas ▲ 84'
  5. 4A. Kravchenko
  6. 5M. Vranjanin
  7. 17J. Asani
  8. 99M. Hotra

Thống kê

014
510
4Phạt góc5
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 62 - 33 +29 63
2
Kecskeméti TE
33 48 - 32 +16 57
3
Debreceni VSC
33 52 - 39 +13 54
4
Puskás Akadémia FC
33 48 - 42 +6 53
5
Paks
33 57 - 57 0 49
6
Kisvarda FC
33 43 - 49 -6 43
7
Mezokovesd-zsory
33 40 - 43 -3 42
8
Újpest FC
33 42 - 55 -13 41
9
Zalaegerszegi TE
33 37 - 43 -6 39
10
Fehérvár FC
33 38 - 43 -5 35
11
Budapest Honvéd FC
33 34 - 51 -17 33
12
Vasas
33 29 - 43 -14 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
65Ghi được64
52Thủng lưới65
1.48Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu