Puskás Akadémia FC vs Kisvarda FC
Tỷ số chung cuộc: Puskás Akadémia FC 1-0 Kisvarda FC tại NB I, 6 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puskás Akadémia FC thắng 4, hòa 2, Kisvarda FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 9
- Sân vận động
- Puskás Akadémia Pancho Aréna, Felcsút
- Phong độ
- WWWLL Puskás Akadémia FC
- LDDWW Kisvarda FC
- 21' Aleksandar Jovičić
- 34' Tibor Lippai
- 38' Zsombor Gruber
- 40' Brandon Ormonde-Ottewill
- HT0-0
- 57' W. Golla · M. Soisalo 1-0
- 60' ▲ E. Alić ▼ I. Széles
- 68' ▲ M. Ilievski ▼ J. Mešanović
- 68' ▲ R. Makowski ▼ N. Balogh
- 69' ▲ J. Plšek ▼ M. Corbu
- 69' ▲ L. Colley ▼ Z. Gruber
- 69' ▲ B. Nikolov ▼ B. Ötvös
- 74' Aleksandar Jovičić
- 74' Aleksandar Jovičić
- 76' ▲ D. Kovačić ▼ J. Navrátil
- 77' ▲ J. Puljić ▼ J. Levi
- 77' ▲ L. Slagveer ▼ M. Soisalo
- 89' ▲ G. Komáromi ▼ Z. Nagy
- 90'+2 Roland Szolnoki
- 90' György Komáromi
- FT1-0
Đội hình
- 24T. Markek
- 22R. Szolnoki
- 14W. Golla
- 17P. Stronati
- 33B. Ormonde-Ottewill
- 18M. Corbu ▼ 69'
- 5B. Batik
- 25Z. Nagy ▼ 89'
- 10J. Levi ▼ 77'
- 30Z. Gruber ▼ 69'
- 20M. Soisalo ▼ 77'
Dự bị 12
- 15J. Plšek ▲ 69'
- 9L. Colley ▲ 69'
- 21J. Puljić ▲ 77'
- 11L. Slagveer ▲ 77'
- 7G. Komáromi ▲ 89'
- 74M. Auerbach
- 19A. Favorov
- 71P. Posztobányi
- 23Q. Maceiras
- 28V. Lukacs
- 29A. Tyshchuk
- 27G. Ominger
- 1M. Kovács
- 42T. Lippai
- 3A. Jovičić
- 23I. Széles ▼ 60'
- 20J. Navrátil ▼ 76'
- 8B. Melnyk
- 6B. Ötvös ▼ 69'
- 14B. Cipetić
- 7D. Camaj
- 27J. Mešanović ▼ 68'
- 17N. Balogh ▼ 68'
Dự bị 11
- 19E. Alić ▲ 60'
- 40M. Ilievski ▲ 68'
- 9R. Makowski ▲ 68'
- 5B. Nikolov ▲ 69'
- 24D. Kovačić ▲ 76'
- 11Lucas
- 44Raúl Stefan
- 10K. Vida
- 37Á. Czékus
- 30D. Petković
- 18K. Körmendi
Thống kê
04⚑5
⚑631
5Phạt góc6
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 30 | +50 | 74 | |
| 2 | 33 | 51 - 42 | +9 | 58 | |
| 3 | 33 | 60 - 35 | +25 | 55 | |
| 4 | 33 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 6 | 33 | 45 - 45 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 50 - 56 | -6 | 45 | |
| 8 | 33 | 43 - 62 | -19 | 44 | |
| 9 | 33 | 54 - 60 | -6 | 43 | |
| 10 | 33 | 45 - 67 | -22 | 37 | |
| 11 | 33 | 40 - 55 | -15 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga
So sánh
43Trận đấu49
69Ghi được74
53Thủng lưới74
1.6Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai34