Kisvarda FC
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Puskás Akadémia FC

Kisvarda FC vs Puskás Akadémia FC

Tỷ số chung cuộc: Kisvarda FC 2-1 Puskás Akadémia FC tại NB I, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kisvarda FC thắng 4, hòa 2, Puskás Akadémia FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 3
Phong độ
LLDDW Kisvarda FC
WWWLL Puskás Akadémia FC
  1. 20' M. Chlumecky · B. Melnyk 1-0
  2. 23' Dániel Lukács
  3. 25' Jasmin Mešanović
  4. 26' 1-1 A. Favorov · D. Lukacs
  5. 29' B. Vekony M. Kern
  6. 45' G. Molnar · J. Mesanovic 2-1
  7. HT2-1
  8. 46' J. Fameyeh A. Nemeth
  9. 59' S. Medgyes D. Soltesz
  10. 59' K. Nagy B. Biro
  11. 59' L. Duarte G. Harutyunyan
  12. 59' M. Semel P. Dardai
  13. 61' Wojciech Golla
  14. 75' F. Pinter G. Molnar
  15. 75' T. Yordanov J. Mesanovic
  16. 79' M. Soisalo Q. Maceiras
  17. 81' K. Kormendi R. Popoola
  18. 83' Ákos Markgráf
  19. FT2-1

Đội hình

Kisvarda FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Máté Gerliczki
  1. 30I. Popovich 7.9
  2. 24B. Cipetic 6.9
  3. 4B. Matic 7.3
  4. 5M. Chlumecky 8.0
  5. 10D. Soltesz ▼ 59' 6.0
  6. 14B. Melnyk 6.7
  7. 6R. Popoola ▼ 81' 7.3
  8. 29B. Biro ▼ 59' 6.2
  9. 16G. Molnar ▼ 75' 7.9
  10. 27J. Mesanovic ▼ 75' 6.7
  11. 86S. Novothny 7.2

Dự bị 12

  1. 1M. Kovacs
  2. 3A. Jovicic
  3. 8I. Soltesz
  4. 11M. Matanovic
  5. 18K. Kormendi ▲ 81' 6.7
  6. 23S. Medgyes ▲ 59' 6.9
  7. 42T. Lippai
  8. 50B. Olah
  9. 55K. Nagy ▲ 59' 6.5
  10. 66M. Osztrovka
  11. 95F. Pinter ▲ 75' 6.9
  12. 99T. Yordanov ▲ 75' 6.5
Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Zsolt Hornyák
  1. 1P. Szappanos 5.9
  2. 23Q. Maceiras ▼ 79' 6.3
  3. 14W. Golla 6.5
  4. 17P. Stronati 6.9
  5. 66A. Markgraf 5.9
  6. 19A. Favorov 7.9
  7. 21G. Harutyunyan ▼ 59' 6.9
  8. 8D. Lukacs 6.6
  9. 10P. Dardai ▼ 59' 6.2
  10. 74M. Kern ▼ 29' 6.2
  11. 90A. Nemeth ▼ 46' 6.2

Dự bị 11

  1. 57M. Dala
  2. 6L. Duarte ▲ 59' 6.9
  3. 7J. Fameyeh ▲ 46' 6.7
  4. 11Z. Kerezsi
  5. 15M. Semel ▲ 59' 6.5
  6. 16U. Nissila
  7. 20M. Soisalo ▲ 79' 6.6
  8. 22R. Szolnoki
  9. 77K. Mondovics
  10. 88B. Vekony ▲ 29' 6.3
  11. 96R. Orjan

Thống kê

014
720
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm15
5Trúng đích5
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn7
4Phạt góc7
1Việt vị2
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
323Chuyền bóng420
235Chuyền chính xác339
73%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

40Trận đấu41
46Ghi được54
56Thủng lưới59
1.15Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu