Kisvarda FC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Puskás Akadémia FC

Kisvarda FC vs Puskás Akadémia FC

Tỷ số chung cuộc: Kisvarda FC 2-2 Puskás Akadémia FC tại NB I, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kisvarda FC thắng 4, hòa 2, Puskás Akadémia FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 25
Sân vận động
Várkerti Stadion, Kisvárda
Trọng tài
J. Erdos
Phong độ
LLDDW Kisvarda FC
WWWLL Puskás Akadémia FC
  1. 27' Jaroslav Navrátil
  2. 31' M. Spasić 1-0
  3. 41' Lamin Colley
  4. HT1-0
  5. 46' L. Slagveer J. Puljić
  6. 61' Y. van Nieff J. Plšek
  7. 61' S. Zahedi L. Colley
  8. 61' M. Spasić 2-0
  9. 72' Z. Gruber G. Komáromi
  10. 75' M. Ilievski M. Spasić
  11. 76' Jasmin Mešanović
  12. 78' 2-1 S. Zahedi
  13. 80' B. Melnyk B. Ötvös
  14. 83' Enes Alić
  15. 86' I. Széles J. Navrátil
  16. 86' 2-2 A. Favorov11m
  17. FT2-2

Đội hình

Kisvarda FC Sơ đồ: 4-2-1-3 · HLV: M. Kruščić
  1. 89O. Hindrich
  2. 2V. Gey
  3. 24D. Kovačić
  4. 3A. Jovičić
  5. 19E. Alić
  6. 6B. Ötvös ▼ 80'
  7. 8Y. Karabelyov
  8. 20J. Navrátil ▼ 86'
  9. 97M. Spasić ▼ 75'
  10. 7D. Camaj
  11. 27J. Mešanović

Dự bị 8

  1. 40M. Ilievski ▲ 75'
  2. 18B. Melnyk ▲ 80'
  3. 23I. Széles ▲ 86'
  4. 4A. Kravchenko
  5. 5M. Vranjanin
  6. 10K. Vida
  7. 11Lucas
  8. 30D. Petković
Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Z. Hornyák
  1. 24T. Markek
  2. 14W. Golla
  3. 23C. Spandler
  4. 33B. Ormonde-Ottewill
  5. 20K. Bartolec
  6. 19A. Favorov
  7. 15J. Plšek ▼ 61'
  8. 97G. Komáromi ▼ 72'
  9. 8J. Levi
  10. 9L. Colley ▼ 61'
  11. 21J. Puljić ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 11L. Slagveer ▲ 46'
  2. 6Y. van Nieff ▲ 61'
  3. 12S. Zahedi ▲ 61'
  4. 30Z. Gruber ▲ 72'
  5. 1B. Tóth
  6. 2M. Mezghrani
  7. 17P. Stronati
  8. 22R. Szolnoki
  9. 74M. Kern
  10. 71P. Posztobányi

Thống kê

124
810
4Phạt góc8
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 62 - 33 +29 63
2
Kecskeméti TE
33 48 - 32 +16 57
3
Debreceni VSC
33 52 - 39 +13 54
4
Puskás Akadémia FC
33 48 - 42 +6 53
5
Paks
33 57 - 57 0 49
6
Kisvarda FC
33 43 - 49 -6 43
7
Mezokovesd-zsory
33 40 - 43 -3 42
8
Újpest FC
33 42 - 55 -13 41
9
Zalaegerszegi TE
33 37 - 43 -6 39
10
Fehérvár FC
33 38 - 43 -5 35
11
Budapest Honvéd FC
33 34 - 51 -17 33
12
Vasas
33 29 - 43 -14 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu44
64Ghi được65
65Thủng lưới52
1.36Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu