MTK Budapest FC vs Zalaegerszegi TE
Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 3-0 Zalaegerszegi TE tại NB I, 27 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 5, hòa 4, Zalaegerszegi TE thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 1
- Phong độ
- LDWDL MTK Budapest FC
- LLLLW Zalaegerszegi TE
- 12' Z. Kerezsi · K. Hinora 1-0
- 14' Zalán Kerezsi
- HT1-0
- 46' ▲ M. Rozsa ▼ Diogo Antonio
- 56' ▲ G. Komaromi ▼ K. Laszlo
- 61' ▲ L. Alfonso ▼ Q. Tchicamboud
- 62' Joseth Peraza
- 64' Norbert Szendrei
- 66' Z. Kerezsi · G. Jurek 2-0
- 69' ▲ M. Klausz ▼ G. Jurek
- 71' M. Klausz · G. Komaromi 3-0
- 80' ▲ I. Bognar ▼ Z. Kerezsi
- 80' ▲ M. Timoteus ▼ K. Hinora
- 80' ▲ V. Armalas ▼ B. Varju
- 83' ▲ Arthur Henrique ▼ B. Kiss
- 88' ▲ B. Babos ▼ Maxsuell Alegria
- 89' ▲ T. Maigana ▼ A. Skribek
- FT3-0
Đội hình
- 1P. Demjen 7.0
- 2B. Varju ▼ 80' 7.5
- 4I. Beriashvili 7.2
- 55S. Radic 7.3
- 27P. Kovacs 7.2
- 11G. Jurek ⇢ ▼ 69' 7.7
- 6M. Kata 8.2
- 80A. Zeljkovic 7.0
- 16K. Laszlo ▼ 56' 6.6
- 17K. Hinora ⇢ ▼ 80' 8.7
- 20Z. Kerezsi ⚽2 ▼ 80' 8.6
Dự bị 12
- 24T. Fadgyas
- 10I. Bognar ▲ 80' 6.2
- 18C. Belenyesi
- 7D. Zsori
- 13M. Timoteus ▲ 80' 6.9
- 8A. G. Zubor
- 23J. Plsek
- 26V. Armalas ▲ 80' 6.3
- 77G. Komaromi ▲ 56' 7.2
- 14A. Horvath
- 9M. Klausz ⚽ ▲ 69' 7.3
- 5D. Horvath
- 1B. Gundel-Takacs 5.9
- 8A. Csonka 6.2
- 4J. Peraza 5.9
- 33Diogo Antonio ▼ 46' 7.0
- 18J. Calderon 6.9
- 10B. Kiss ▼ 83' 6.7
- 30F. Amato 6.9
- 11N. Szendrei 6.7
- 7A. Skribek ▼ 89' 5.9
- 47Q. Tchicamboud ▼ 61' 5.7
- 23Maxsuell Alegria ▼ 88' 6.9
Dự bị 12
- 31Z. Mauricio
- 74B. Babos ▲ 88'
- 12D. Lopez
- 17Guilherme Teixeira
- 32L. Alfonso ▲ 61' 6.5
- 3F. Vera
- 77Arthur Henrique ▲ 83' 6.3
- 99Z. Garai
- 75M. Kiss
- 21T. Maigana ▲ 89'
- 66M. Rozsa ▲ 46' 6.5
- 14J. Madaki
Thống kê
00⚑1
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm12
6Trúng đích4
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
1Phạt góc5
1Việt vị0
10Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
4Cứu thua3
517Chuyền bóng578
459Chuyền chính xác514
89%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 9 | +5 | 12 | |
| 2 | 7 | 10 - 9 | +1 | 12 | |
| 3 | 7 | 13 - 9 | +4 | 11 | |
| 4 | 7 | 15 - 12 | +3 | 11 | |
| 5 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | 14 - 12 | +2 | 9 | |
| 7 | 7 | 9 - 9 | 0 | 9 | |
| 8 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 9 | 7 | 15 - 17 | -2 | 8 | |
| 10 | 7 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 11 | 6 | 10 - 11 | -1 | 6 | |
| 12 | 7 | 6 - 15 | -9 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu10
22Ghi được13
24Thủng lưới19
1.83Bàn thắng mỗi trận1.3
2Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai8