Zalaegerszegi TE vs MTK Budapest FC
Tỷ số chung cuộc: Zalaegerszegi TE 2-1 MTK Budapest FC tại NB I, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zalaegerszegi TE thắng 1, hòa 4, MTK Budapest FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 2
- Sân vận động
- ZTE-Aréna, Zalaegerszeg
- Phong độ
- LLLLW Zalaegerszegi TE
- LDWDL MTK Budapest FC
- 3' M. Sajbán · E. Ikoba 1-0
- 15' Oleksandr Safronov
- 32' 1-1 K. Németh · I. Bognár
- 37' ▲ B. Gergényi ▼ Dániel Csóka
- 37' ▲ N. Szendrei ▼ B. Kovács
- 45'+4 M. Tajti11m 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ S. Szalay ▼ E. Ikoba
- 59' ▲ D. Zsóri ▼ Z. Stieber
- 59' ▲ M. Kosznovszky ▼ K. Thiam
- 65' Dániel Zsóri
- 70' ▲ Z. Senkó ▼ M. Gyurján
- 78' ▲ I. Soltész ▼ G. Mim
- 82' ▲ R. Molnár ▼ D. Bobál
- 86' ▲ N. Špalek ▼ M. Kovács
- FT2-1
Đội hình
- 95M. Gyurján ▼ 70'
- 17A. Huszti
- 37A. Mocsi
- 33O. Safronov
- 21Dániel Csóka ▼ 37'
- 14B. Kovács ▼ 37'
- 6G. Mim ▼ 78'
- 18B. Sanković
- 10M. Tajti
- 9M. Sajbán
- 12E. Ikoba ▼ 46'
Dự bị 10
- 44B. Gergényi ▲ 37'
- 11N. Szendrei ▲ 37'
- 77S. Szalay ▲ 46'
- 55Z. Senkó ▲ 70'
- 8I. Soltész ▲ 78'
- 4Z. Lesjak
- 23D. Milovanovikj
- 97D. Németh
- 27B. Bedi
- 80M. Klausz
- 1P. Demjén
- 22V. Gey
- 4D. Bobál ▼ 82'
- 25T. Kádár
- 3N. Antonov
- 6M. Kata
- 10I. Bognár
- 20M. Kovács ▼ 86'
- 18K. Németh
- 7Z. Stieber ▼ 59'
- 23K. Thiam ▼ 59'
Dự bị 12
- 8D. Zsóri ▲ 59'
- 15M. Kosznovszky ▲ 59'
- 29R. Molnár ▲ 82'
- 17N. Špalek ▲ 86'
- 30B. Várkonyi
- 16B. Végh
- 27P. Kovács
- 14A. Horváth
- 2B. Varju
- 11Á. Zuigéber
- 13G. Rácz
- 21G. Kocsis
Thống kê
01⚑0
⚑510
0Phạt góc5
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 30 | +50 | 74 | |
| 2 | 33 | 51 - 42 | +9 | 58 | |
| 3 | 33 | 60 - 35 | +25 | 55 | |
| 4 | 33 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 6 | 33 | 45 - 45 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 50 - 56 | -6 | 45 | |
| 8 | 33 | 43 - 62 | -19 | 44 | |
| 9 | 33 | 54 - 60 | -6 | 43 | |
| 10 | 33 | 45 - 67 | -22 | 37 | |
| 11 | 33 | 40 - 55 | -15 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga
So sánh
50Trận đấu49
79Ghi được88
83Thủng lưới84
1.58Bàn thắng mỗi trận1.8
7Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn35
45Hiệp hai44