MTK Budapest FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Zalaegerszegi TE

MTK Budapest FC vs Zalaegerszegi TE

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 1-1 Zalaegerszegi TE tại NB I, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 5, hòa 4, Zalaegerszegi TE thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 12
Sân vận động
Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
Phong độ
DWDLW MTK Budapest FC
LLLWW Zalaegerszegi TE
  1. 10' 0-1 Y. Croizet · G. Mim
  2. 45' István Bognár
  3. HT0-1
  4. 46' B. Varju V. Hei
  5. 61' R. Polievka R. Molnár
  6. 61' K. Németh M. Jurina
  7. 62' M. Sajbán A. Csonka
  8. 62' D. Csóka C. Dénes
  9. 62' B. Bakti B. Kiss
  10. 64' Stefanos Evangelou
  11. 69' Márk Kosznovszky
  12. 70' Z. Stieber Á. Molnár
  13. 74' K. Fućak Y. Croizet
  14. 83' B. Vogyicska D. Csóka
  15. 87' K. Németh · N. Antonov 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

MTK Budapest FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Horváth
  1. 1P. Demjén 6.3
  2. 22V. Hei ▼ 46' 6.2
  3. 24I. Beriashvili 8.3
  4. 25T. Kádár 7.3
  5. 3N. Antonov 7.9
  6. 6M. Kata 7.5
  7. 23Á. Molnár ▼ 70' 6.9
  8. 8M. Kosznovszky 7.0
  9. 10I. Bognár 8.0
  10. 9R. Molnár ▼ 61' 6.7
  11. 11M. Jurina ▼ 61' 6.9

Dự bị 12

  1. 2B. Varju ▲ 46' 7.3
  2. 17R. Polievka ▲ 61' 6.9
  3. 18K. Németh ▲ 61' 7.3
  4. 7Z. Stieber ▲ 70' 6.9
  5. 12A. Csenterics
  6. 28N. Kenesei
  7. 14A. Horváth
  8. 5Z. Nagy
  9. 4D. Bobál
  10. 26G. Szőke
  11. 13G. Rácz
  12. 16B. Végh
Zalaegerszegi TE Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Márton
  1. 22E. Németh 7.2
  2. 11N. Szendrei 6.5
  3. 41S. Evangelou 6.9
  4. 3O. Safronov 6.3
  5. 5B. Várkonyi 6.6
  6. 6G. Mim 6.6
  7. 8A. Csonka ▼ 62' 6.9
  8. 18B. Sanković 7.2
  9. 49B. Kiss ▼ 62' 7.0
  10. 10Y. Croizet ▼ 74' 6.9
  11. 99C. Dénes ▼ 62' 6.7

Dự bị 11

  1. 9M. Sajbán ▲ 62' 6.7
  2. 21D. Csóka ▲ 62' 6.9
  3. 67B. Bakti ▲ 62' 6.5
  4. 7K. Fućak ▲ 74' 6.7
  5. 88B. Vogyicska ▲ 83' 6.5
  6. 27Á. Krajcsovics
  7. 77J. Špoljarić
  8. 1B. Gundel-Takács
  9. 97D. Németh
  10. 13D. Csontos
  11. 24M. Čubrilo

Thống kê

023
310
74%Kiểm soát bóng26%
15Dứt điểm3
5Trúng đích1
8Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm0
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc3
3Việt vị1
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Cứu thua4
734Chuyền bóng264
655Chuyền chính xác176
89%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu43
90Ghi được59
72Thủng lưới52
1.73Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn22
48Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu