MTK Budapest FC vs Zalaegerszegi TE
Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 2-0 Zalaegerszegi TE tại NB I, 10 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 5, hòa 4, Zalaegerszegi TE thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 13
- Sân vận động
- Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
- Phong độ
- LDWDL MTK Budapest FC
- LLLLW Zalaegerszegi TE
- 17' Mátyás Kovács
- 44' András Huszti
- HT0-0
- 46' ▲ M. Ubochioma ▼ G. Mim
- 60' G. Kocsis · N. Antonov 1-0
- 62' ▲ N. Špalek ▼ M. Kovács
- 62' ▲ M. Kosznovszky ▼ B. Varju
- 65' ▲ J. Špoljarić ▼ M. Sajbán
- 74' ▲ R. Ennin ▼ R. Molnár
- 78' K. Thiam · R. Ennin 2-0
- 80' ▲ T. Todoroski ▼ B. Bedi
- 90'+2 ▲ D. Vadnai ▼ N. Antonov
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Demjén
- 22V. Gey
- 25T. Kádár
- 2B. Varju ▼ 62'
- 3N. Antonov ▼ 90'
- 21G. Kocsis
- 16B. Végh
- 23K. Thiam
- 20M. Kovács ▼ 62'
- 29R. Molnár ▼ 74'
- 10I. Bognár
Dự bị 11
- 17N. Špalek ▲ 62'
- 15M. Kosznovszky ▲ 62'
- 9R. Ennin ▲ 74'
- 24D. Vadnai ▲ 90'
- 27P. Kovács
- 7Z. Stieber
- 11Á. Zuigéber
- 30B. Biben
- 8D. Zsóri
- 28Á. Miknyóczki
- 13G. Rácz
- 1D. Dombó
- 33O. Safronov
- 41S. Evangelou
- 21Dániel Csóka
- 17A. Huszti
- 18B. Sanković
- 6G. Mim ▼ 46'
- 27B. Bedi ▼ 80'
- 19A. Mance
- 9M. Sajbán ▼ 65'
- 10Y. Croizet
Dự bị 12
- 70M. Ubochioma ▲ 46'
- 7J. Špoljarić ▲ 65'
- 30T. Todoroski ▲ 80'
- 80M. Klausz
- 14B. Kovács
- 97D. Németh
- 77S. Szalay
- 5B. Várkonyi
- 4Z. Lesjak
- 8I. Soltész
- 32S. Medgyes
- 95M. Gyurján
Thống kê
01⚑4
⚑810
4Phạt góc8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 30 | +50 | 74 | |
| 2 | 33 | 51 - 42 | +9 | 58 | |
| 3 | 33 | 60 - 35 | +25 | 55 | |
| 4 | 33 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 6 | 33 | 45 - 45 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 50 - 56 | -6 | 45 | |
| 8 | 33 | 43 - 62 | -19 | 44 | |
| 9 | 33 | 54 - 60 | -6 | 43 | |
| 10 | 33 | 45 - 67 | -22 | 37 | |
| 11 | 33 | 40 - 55 | -15 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga
So sánh
49Trận đấu50
88Ghi được79
84Thủng lưới83
1.8Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới7
35Trên 2.5 bàn31
44Hiệp hai45