MTK Budapest FC vs Zalaegerszegi TE
Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 1-0 Zalaegerszegi TE tại NB I, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 5, hòa 4, Zalaegerszegi TE thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 7
- Sân vận động
- Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
- Phong độ
- LDWDL MTK Budapest FC
- LLLLW Zalaegerszegi TE
- 40' Dániel Csóka
- HT0-0
- 46' ▲ Diego Borges ▼ D. Csoka
- 55' ▲ S. Bitca ▼ C. Papp
- 56' ▲ Maxsuell Alegria ▼ A. Skribek
- 62' ▲ R. Polievka ▼ I. Atrok
- 62' ▲ K. Nemeth ▼ M. Jurina
- 63' ▲ B. Bakti ▼ Daniel Lima
- 67' Patrik Kovács
- 68' Joseth Peraza
- 75' A. Molnar · K. Nemeth 1-0
- 78' ▲ M. Klausz ▼ Joao Victor
- 81' ▲ J. Plsek ▼ I. Bognar
- 85' Krisztián Németh
- 88' ▲ H. Nemeth ▼ A. Horvath
- 88' ▲ Z. Kerezsi ▼ A. Molnar
- 90'+6 Norbert Szendrei
- FT1-0
Đội hình
- 1P. Demjen 7.3
- 2B. Varju 6.6
- 3J. Szepe 7.0
- 25T. Kadar 7.3
- 27P. Kovacs 6.9
- 6M. Kata 7.7
- 14A. Horvath ▼ 88' 6.9
- 7A. Molnar ⚽ ▼ 88' 7.9
- 21I. Atrok ▼ 62' 6.7
- 10I. Bognar ▼ 81' 7.2
- 11M. Jurina ▼ 62' 6.9
Dự bị 12
- 24T. Fadgyas
- 22Z. Bevardi
- 4I. Beriashvili
- 15I. A. Szeles
- 30V. Vitalyos
- 5R. Lehoczky
- 8H. Nemeth ▲ 88' 6.7
- 28P. Szucs
- 23J. Plsek ▲ 81' 6.6
- 17R. Polievka ▲ 62' 6.9
- 20Z. Kerezsi ▲ 88' 6.5
- 18K. Nemeth ▲ 62' 7.2
- 1B. Gundel-Takacs 6.9
- 4J. Peraza 6.9
- 5B. Varkonyi 6.2
- 21D. Csoka ▼ 46' 6.7
- 2G. Bodnar 6.7
- 8A. Csonka 6.6
- 11N. Szendrei 7.3
- 77C. Papp ▼ 55' 6.9
- 70Joao Victor ▼ 78' 6.2
- 9Daniel Lima ▼ 63' 6.6
- 7A. Skribek ▼ 56' 6.5
Dự bị 12
- 31Z. Mauricio
- 3Z. Nagy
- 56Diego Borges ▲ 46' 6.2
- 17V. Nyiri
- 12D. Lopez
- 49B. Kiss
- 30F. Amato
- 67B. Bakti ▲ 63' 6.6
- 73S. Bitca ▲ 55' 6.9
- 23Maxsuell Alegria ▲ 56' 6.9
- 27A. Krajcsovics
- 19M. Klausz ▲ 78' 5.6
Thống kê
02⚑5
⚑430
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm11
3Trúng đích3
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị0
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
548Chuyền bóng384
476Chuyền chính xác319
87%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
42Trận đấu44
78Ghi được78
71Thủng lưới52
1.86Bàn thắng mỗi trận1.77
10Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai55