Zalaegerszegi TE
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
MTK Budapest FC

Zalaegerszegi TE vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Zalaegerszegi TE 1-1 MTK Budapest FC tại NB I, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zalaegerszegi TE thắng 1, hòa 4, MTK Budapest FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 18
Phong độ
LLLLW Zalaegerszegi TE
LDWDL MTK Budapest FC
  1. 29' 0-1 A. Molnar · R. Polievka
  2. 35' B. Bakti Z. Nagy
  3. 42' A. Molnar
  4. HT0-1
  5. 46' Daniel Lima Joao Victor
  6. 63' B. Bakti
  7. 64' A. Horvath A. Molnar
  8. 64' Z. Kerezsi P. Torocsik
  9. 64' Z. Bevardi I. Atrok
  10. 65' M. Klausz B. Kiss
  11. 73' C. Papp A. Csonka
  12. 80' P. Kovacs H. Nemeth
  13. 81' I. Beriashvili
  14. 85' K. Nemeth R. Polievka
  15. 89' C. Papp
  16. 90'+3 K. Nemeth
  17. 90'+4 T. Fadgyas
  18. 90' M. Klausz · Daniel Lima 1-1
  19. FT1-1

Đội hình

Zalaegerszegi TE Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nuno Campos
  1. 1B. Gundel-Takacs 6.9
  2. 2G. Bodnar 6.7
  3. 4J. Peraza 6.7
  4. 5B. Varkonyi 7.9
  5. 3Z. Nagy ▼ 35' 6.7
  6. 49B. Kiss ▼ 65' 7.9
  7. 30F. Amato 7.3
  8. 7A. Skribek 6.3
  9. 8A. Csonka ▼ 73' 6.6
  10. 70Joao Victor ▼ 46' 6.7
  11. 23Maxsuell Alegria 5.9

Dự bị 11

  1. 31Z. Mauricio
  2. 89V. Borsos
  3. 9Daniel Lima ▲ 46' 7.0
  4. 12D. Lopez
  5. 17V. Nyiri
  6. 19M. Klausz ▲ 65' 7.7
  7. 21D. Csoka
  8. 27A. Krajcsovics
  9. 56Diego Borges
  10. 67B. Bakti ▲ 35' 7.9
  11. 77C. Papp ▲ 73' 6.5
MTK Budapest FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mate Pinezits
  1. 24T. Fadgyas 7.5
  2. 3J. Szepe 6.7
  3. 4I. Beriashvili 6.9
  4. 25T. Kadar 7.2
  5. 2B. Varju 6.3
  6. 23J. Plsek 6.6
  7. 8H. Nemeth ▼ 80' 6.3
  8. 16P. Torocsik ▼ 64' 6.3
  9. 7A. Molnar ▼ 64' 7.3
  10. 21I. Atrok ▼ 64' 6.5
  11. 17R. Polievka ▼ 85' 6.6

Dự bị 11

  1. 1P. Demjen
  2. 29J. Balazs
  3. 5R. Lehoczky
  4. 11M. Jurina
  5. 14A. Horvath ▲ 64' 6.5
  6. 15I. A. Szeles
  7. 18K. Nemeth ▲ 85' 6.5
  8. 20Z. Kerezsi ▲ 64' 6.2
  9. 22Z. Bevardi ▲ 64' 6.3
  10. 27P. Kovacs ▲ 80' 6.3
  11. 28P. Szucs

Thống kê

022
540
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm10
3Trúng đích6
11Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
2Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
5Cứu thua3
552Chuyền bóng412
479Chuyền chính xác332
87%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

44Trận đấu42
78Ghi được78
52Thủng lưới71
1.77Bàn thắng mỗi trận1.86
13Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn30
55Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu