Zalaegerszegi TE
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
MTK Budapest FC

Zalaegerszegi TE vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Zalaegerszegi TE 1-1 MTK Budapest FC tại NB I, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zalaegerszegi TE thắng 1, hòa 4, MTK Budapest FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 23
Sân vận động
ZTE-Aréna, Zalaegerszeg
Phong độ
LLLLW Zalaegerszegi TE
LDWDL MTK Budapest FC
  1. 3' Y. Croizet · S. Evangelou 1-0
  2. 40' Rajmund Molnár
  3. HT1-0
  4. 46' B. Kiss M. Sajbán
  5. 46' Á. Molnár M. Jurina
  6. 54' Balázs Bakti
  7. 59' K. Németh R. Molnár
  8. 62' Vince Tóbiás Nyíri
  9. 72' Z. Stieber I. Bognár
  10. 72' A. Horváth M. Kosznovszky
  11. 73' A. Esiti B. Bakti
  12. 73' Á. Krajcsovics C. Dénes
  13. 75' Anderson Esiti
  14. 76' Anderson Esiti
  15. 80' L. Almási Y. Croizet
  16. 80' B. Várkonyi Á. Krajcsovics
  17. 80' R. Polievka Z. Gruber
  18. 84' Norbert Szendrei
  19. 88' Patrik Kovács
  20. 90'+4 Stefanos Evangelou
  21. 90'+4 Mihály Kata
  22. 90'+1 1-1 R. Polievka · Á. Molnár
  23. FT1-1

Đội hình

Zalaegerszegi TE Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: G. Márton
  1. 1B. Gundel-Takács 6.6
  2. 17V. Nyíri 7.2
  3. 41S. Evangelou 7.9
  4. 21D. Csóka 6.9
  5. 11N. Szendrei 7.0
  6. 18B. Sanković 7.3
  7. 99C. Dénes ▼ 73' 6.5
  8. 9M. Sajbán ▼ 46' 6.9
  9. 67B. Bakti ▼ 73' 6.3
  10. 6G. Mim 7.2
  11. 10Y. Croizet ▼ 80' 7.2

Dự bị 10

  1. 49B. Kiss ▲ 46' 6.5
  2. 13A. Esiti ▲ 73' 4.3
  3. 27Á. Krajcsovics ▲ 73'
  4. 19L. Almási ▲ 80' 6.7
  5. 5B. Várkonyi ▲ 80' 6.2
  6. 22E. Németh
  7. 3O. Safronov
  8. 89V. Borsos
  9. 97D. Németh
  10. 25J. Ipalibo
MTK Budapest FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Horváth
  1. 1P. Demjén 6.9
  2. 22V. Hei 7.2
  3. 2B. Varju 7.9
  4. 16B. Végh 7.3
  5. 27P. Kovács 6.9
  6. 6M. Kata 6.9
  7. 8M. Kosznovszky ▼ 72' 6.7
  8. 9R. Molnár ▼ 59' 6.3
  9. 10I. Bognár ▼ 72' 6.9
  10. 30Z. Gruber ▼ 80' 6.6
  11. 11M. Jurina ▼ 46' 6.3

Dự bị 8

  1. 23Á. Molnár ▲ 46' 7.2
  2. 18K. Németh ▲ 59' 6.6
  3. 7Z. Stieber ▲ 72' 6.3
  4. 14A. Horváth ▲ 72' 6.7
  5. 17R. Polievka ▲ 80' 7.6
  6. 12A. Csenterics
  7. 32D. Bene
  8. 26G. Szőke

Thống kê

145
330
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm8
2Trúng đích2
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
5Phạt góc3
3Việt vị1
17Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
277Chuyền bóng596
208Chuyền chính xác517
75%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu52
59Ghi được90
52Thủng lưới72
1.37Bàn thắng mỗi trận1.73
9Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu