MTK Budapest FC vs Zalaegerszegi TE
Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 3-0 Zalaegerszegi TE tại NB I, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 5, hòa 4, Zalaegerszegi TE thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 29
- Phong độ
- LDWDL MTK Budapest FC
- LLLLW Zalaegerszegi TE
- HT0-0
- 50' Z. Kerezsi · I. Atrok 1-0
- 62' ▲ Daniel Lima ▼ Maxsuell Alegria
- 64' Z. Kerezsi · P. Kovacs 2-0
- 65' ▲ V. Vitalyos ▼ I. Atrok
- 66' ▲ G. Jurek ▼ A. Molnar
- 68' Vilius Armalas
- 71' ▲ Q. Tchicamboud ▼ A. Skribek
- 71' ▲ Guilherme Teixeira ▼ B. Kiss
- 71' ▲ L. Alfonso ▼ Joao Victor
- 82' ▲ K. Nemeth ▼ Z. Kerezsi
- 82' ▲ J. Plsek ▼ H. Nemeth
- 86' ▲ V. Petrok ▼ F. Amato
- 90'+1 ▲ A. Horvath ▼ M. Kata
- 90' G. Jurek · J. Plsek 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 47K. Hegyi 7.0
- 26V. Armalas 7.3
- 4I. Beriashvili 7.2
- 25T. Kadar 7.3
- 27P. Kovacs ⇢ 8.6
- 7A. Molnar ▼ 66' 6.3
- 80A. Zeljkovic 7.5
- 8H. Nemeth ▼ 82' 7.3
- 6M. Kata ▼ 90' 8.3
- 21I. Atrok ⇢ ▼ 65' 7.6
- 20Z. Kerezsi ⚽2 ▼ 82' 7.9
Dự bị 12
- 24T. Fadgyas
- 18K. Nemeth ▲ 82' 6.5
- 10I. Bognar
- 11M. Jurina
- 17R. Polievka
- 15I. A. Szeles
- 3J. Szepe
- 39G. Jurek ⚽ ▲ 66' 7.9
- 23J. Plsek ▲ 82' 6.9
- 2B. Varju
- 14A. Horvath ▲ 90'
- 30V. Vitalyos ▲ 65' 6.9
- 1B. Gundel-Takacs 6.2
- 8A. Csonka 5.9
- 55A. Victory 6.3
- 5B. Varkonyi 6.5
- 18J. Calderon 5.6
- 49B. Kiss ▼ 71' 6.6
- 30F. Amato ▼ 86' 7.5
- 11N. Szendrei 7.2
- 7A. Skribek ▼ 71' 6.3
- 70Joao Victor ▼ 71' 6.2
- 23Maxsuell Alegria ▼ 62' 6.2
Dự bị 12
- 31Z. Mauricio
- 47Q. Tchicamboud ▲ 71' 6.2
- 12D. Lopez
- 17Guilherme Teixeira ▲ 71' 6.3
- 32L. Alfonso ▲ 71' 6.5
- 3F. Vera
- 19V. Petrok ▲ 86'
- 9Daniel Lima ▲ 62' 6.5
- 73S. Bitca
- 33Diogo Antonio
- 99Z. Garai
- 15N. Elosu
Thống kê
01⚑0
⚑400
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm11
4Trúng đích3
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
0Phạt góc4
0Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
580Chuyền bóng474
511Chuyền chính xác415
88%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
42Trận đấu44
78Ghi được78
71Thủng lưới52
1.86Bàn thắng mỗi trận1.77
10Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai55