Zalaegerszegi TE vs MTK Budapest FC
Tỷ số chung cuộc: Zalaegerszegi TE 0-1 MTK Budapest FC tại NB I, 26 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zalaegerszegi TE thắng 1, hòa 4, MTK Budapest FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 1
- Sân vận động
- ZTE-Aréna, Zalaegerszeg
- Phong độ
- LLLLW Zalaegerszegi TE
- LDWDL MTK Budapest FC
- HT0-0
- 46' ▲ D. Németh ▼ J. Špoljarić
- 56' Nemanja Antonov
- 61' Bence Várkonyi
- 67' ▲ B. Vogyicska ▼ C. Dénes
- 67' ▲ P. Kovács ▼ N. Antonov
- 67' ▲ R. Molnár ▼ R. Polievka
- 68' ▲ Y. Croizet ▼ M. Sajbán
- 76' ▲ B. Végh ▼ M. Kata
- 81' Yohan Croizet
- 82' ▲ Z. Stieber ▼ I. Bognár
- 83' ▲ M. Jurina ▼ K. Németh
- 87' ▲ B. Bakti ▼ G. Mim
- 88' ▲ A. Csonka ▼ B. Kiss
- 90'+5 Marin Jurina
- 90'+2 0-1 M. Jurina · Z. Stieber
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Gundel-Takács 6.9
- 11N. Szendrei 7.3
- 5B. Várkonyi 6.6
- 3O. Safronov 6.9
- 23S. Medgyes 6.5
- 49B. Kiss ▼ 88' 6.9
- 18B. Sanković 7.0
- 9M. Sajbán ▼ 68' 6.3
- 99C. Dénes ▼ 67' 6.5
- 77J. Špoljarić ▼ 46' 6.7
- 6G. Mim ▼ 87' 6.3
Dự bị 9
- 97D. Németh ▲ 46' 6.9
- 88B. Vogyicska ▲ 67' 6.7
- 10Y. Croizet ▲ 68' 6.9
- 67B. Bakti ▲ 87' 6.7
- 8A. Csonka ▲ 88' 6.5
- 22E. Németh
- 71Dominik Csóka
- 7M. Čubrilo
- 17V. Nyíri
- 1P. Demjén 7.0
- 5Z. Nagy 7.3
- 24I. Beriashvili 8.0
- 2B. Varju 9.0
- 3N. Antonov ▼ 67' 7.2
- 6M. Kata ▼ 76' 7.0
- 14A. Horváth 6.6
- 22V. Hei 7.5
- 18K. Németh ▼ 83' 7.3
- 10I. Bognár ▼ 82' 7.3
- 17R. Polievka ▼ 67' 6.3
Dự bị 9
- 27P. Kovács ▲ 67' 6.6
- 9R. Molnár ▲ 67' 6.2
- 16B. Végh ▲ 76' 6.6
- 7Z. Stieber ▲ 82' 7.2
- 11M. Jurina ⚽ ▲ 83' 7.5
- 12A. Csenterics
- 23Á. Molnár
- 21G. Kocsis
- 26G. Szőke
Thống kê
02⚑2
⚑320
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm9
0Trúng đích4
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
2Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua0
305Chuyền bóng642
216Chuyền chính xác553
71%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu52
59Ghi được90
52Thủng lưới72
1.37Bàn thắng mỗi trận1.73
9Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai48