Zalaegerszegi TE
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
MTK Budapest FC

Zalaegerszegi TE vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Zalaegerszegi TE 2-2 MTK Budapest FC tại NB I, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zalaegerszegi TE thắng 1, hòa 4, MTK Budapest FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 24
Sân vận động
ZTE-Aréna, Zalaegerszeg
Phong độ
LLLLW Zalaegerszegi TE
LDWDL MTK Budapest FC
  1. 26' 0-1 I. Bognár · N. Antonov
  2. 28' Benedek Varju
  3. 33' 0-2 I. Bognár · R. Molnár
  4. HT0-2
  5. 46' Z. Gruber Y. Croizet
  6. 46' G. Hadida B. Kiss
  7. 52' Dániel Csóka · G. Hadida 1-2
  8. 54' Z. Gruber · N. Szendrei 2-2
  9. 68' Rajmund Molnár
  10. 73' M. Jurina K. Németh
  11. 79' Z. Stieber R. Molnár
  12. 89' M. Sajbán A. Mance
  13. 89' P. Kovács N. Antonov
  14. FT2-2

Đội hình

Zalaegerszegi TE Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Márton
  1. 1D. Dombó 6.3
  2. 11N. Szendrei 7.2
  3. 5B. Várkonyi 6.5
  4. 33O. Safronov 7.2
  5. 21Dániel Csóka 7.5
  6. 6G. Mim 7.7
  7. 27B. Bedi 7.0
  8. 18B. Sanković 7.0
  9. 49B. Kiss ▼ 46' 6.6
  10. 10Y. Croizet ▼ 46' 6.7
  11. 19A. Mance ▼ 89' 6.9

Dự bị 12

  1. 30Z. Gruber ▲ 46' 7.5
  2. 23G. Hadida ▲ 46' 7.3
  3. 9M. Sajbán ▲ 89'
  4. 32S. Medgyes
  5. 4Z. Lesjak
  6. 7J. Špoljarić
  7. 14B. Kovács
  8. 95M. Gyurján
  9. 41S. Evangelou
  10. 97D. Németh
  11. 88B. Vogyicska
  12. 70M. Ubochioma
MTK Budapest FC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Horváth
  1. 1P. Demjén 6.7
  2. 22V. Hei 6.9
  3. 25T. Kádár 7.3
  4. 5Z. Nagy 6.3
  5. 2B. Varju 6.6
  6. 15M. Kosznovszky 6.6
  7. 6M. Kata 7.0
  8. 3N. Antonov ▼ 89' 6.9
  9. 10I. Bognár ⚽2 9.2
  10. 18K. Németh ▼ 73' 6.3
  11. 29R. Molnár ▼ 79' 6.9

Dự bị 11

  1. 11M. Jurina ▲ 73' 6.7
  2. 7Z. Stieber ▲ 79' 6.6
  3. 27P. Kovács ▲ 89'
  4. 14A. Horváth
  5. 9R. Ennin
  6. 16B. Végh
  7. 17N. Špalek
  8. 20M. Kovács
  9. 21G. Kocsis
  10. 13G. Rácz
  11. 24D. Vadnai

Thống kê

003
620
37%Kiểm soát bóng63%
14Dứt điểm13
3Trúng đích4
8Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
3Phạt góc6
0Việt vị1
12Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
1Cứu thua1
353Chuyền bóng615
263Chuyền chính xác527
75%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

50Trận đấu49
79Ghi được88
83Thủng lưới84
1.58Bàn thắng mỗi trận1.8
7Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn35
45Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu