Panserraikos F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Panetolikos

Panserraikos F.C. vs Panetolikos

Tỷ số chung cuộc: Panserraikos F.C. 1-1 Panetolikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panserraikos F.C. thắng 1, hòa 4, Panetolikos thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 9
Sân vận động
Dimotiko Stadio Serron, Serres
Phong độ
DLWLL Panserraikos F.C.
DLWWW Panetolikos
  1. 14' 0-1 J. Garcia · K. Aleksic
  2. 35' Y. Armougom M. Tsaousis
  3. 38' J. Aguirre J. Garcia
  4. 41' Giannis Satsias
  5. HT0-1
  6. 46' N. Karelis A. Karasalidis
  7. 46' A. Maskanakis S. Ben Sallam
  8. 46' V. Rumyantsev G. Doiranlis
  9. 49' Angelos Liasos
  10. 65' Volnei · N. Karelis 1-1
  11. 68' Lenny Lobato L. Smyrlis
  12. 68' A. Bregou A. Matan
  13. 73' Kosta Aleksić
  14. 76' Iva Gelashvili
  15. 76' G. Agapakis G. Satsias
  16. 77' C. Belevonis K. Aleksic
  17. 79' Alexandros Maskanakis
  18. 79' Alex Teixeira A. Riera
  19. FT1-1

Đội hình

Panserraikos F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Gerard Zaragoza
  1. 20A. Tsompanidis
  2. 19L. Lyratzis
  3. 5I. Gelashvili
  4. 4A. Karasalidis ▼ 46'
  5. 30Volnei
  6. 14M. Tsaousis ▼ 35'
  7. 6S. Ben Sallam ▼ 46'
  8. 8A. Liasos
  9. 24G. Doiranlis ▼ 46'
  10. 9A. Ivan
  11. 7A. Riera ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 13V. Sakalidis
  2. 80N. Karelis ▲ 46'
  3. 81V. De Marco
  4. 31Y. Armougom ▲ 35'
  5. 12Riquelme
  6. 17A. Maskanakis ▲ 46'
  7. 28E. Brooks
  8. 21M. Sofianos
  9. 63V. Rumyantsev ▲ 46'
  10. 11Alex Teixeira ▲ 79'
  11. 72G. Marinos
  12. 23C. Georgiadis
Panetolikos Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Giannis Anastasiou
  1. 1M. Pardalos
  2. 2G. Granath
  3. 5S. Mladen
  4. 15C. Manrique
  5. 18G. Satsias ▼ 76'
  6. 77E. Nikolaou
  7. 10A. Matan ▼ 68'
  8. 65A. Apostolopoulos
  9. 14K. Aleksic ▼ 77'
  10. 31J. Garcia ▼ 38'
  11. 7L. Smyrlis ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 12Z. Zivkovic
  2. 35C. Mavrias
  3. 22Esteban Diego
  4. 9J. Aguirre ▲ 38'
  5. 70Lenny Lobato ▲ 68'
  6. 30A. Bregou ▲ 68'
  7. 23G. Agapakis ▲ 76'
  8. 71K. Michalak
  9. 28L. Kojic
  10. 16C. Sielis
  11. 25Y. Badji
  12. 8C. Belevonis ▲ 77'

Thống kê

034
220
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm12
4Trúng đích3
7Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
4Phạt góc2
4Việt vị2
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
473Chuyền bóng509
403Chuyền chính xác445
85%Chính xác chuyền87%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

37Trận đấu44
26Ghi được42
74Thủng lưới59
0.7Bàn thắng mỗi trận0.95
5Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu