Panserraikos F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Panetolikos

Panserraikos F.C. vs Panetolikos

Tỷ số chung cuộc: Panserraikos F.C. 0-0 Panetolikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panserraikos F.C. thắng 1, hòa 4, Panetolikos thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 16
Sân vận động
Dimotiko Stadio Serron, Serres
Phong độ
DLWLL Panserraikos F.C.
DLWWW Panetolikos
  1. 16' Epameinondas Pantelakis
  2. 24' Paschalis Staikos
  3. HT0-0
  4. 59' C. Belevonis Daniel Lajud
  5. 62' M. Deletić M. Sofianos
  6. 70' Miguel Luís I. Bouzoukis
  7. 70' A. Roa A. Majdevac
  8. 82' Zisis Chatzistravos
  9. 85' P. Gigić Z. Chatzistravos
  10. 87' E. Nikolaou F. Pérez
  11. 90'+2 Mathías Tomás
  12. FT0-0

Đội hình

Panserraikos F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Juan Ferrando
  1. 23L. Gugeshashvili 7.9
  2. 64P. Deligiannidis 7.7
  3. 31E. Bergström 7.2
  4. 91J. Davidson 7.3
  5. 93M. Fares 7.3
  6. 25J. Gélin 7.9
  7. 11M. Tomás 7.7
  8. 26P. Staikos 7.3
  9. 18Z. Chatzistravos ▼ 85' 6.7
  10. 21M. Sofianos ▼ 62' 6.7
  11. 77J. Salazar 7.0

Dự bị 9

  1. 7M. Deletić ▲ 62' 7.0
  2. 9P. Gigić ▲ 85' 6.3
  3. 2T. Koutsogoulas
  4. 4A. Karasalidis
  5. 8A. Liasos
  6. 5F. Perruzzi
  7. 17A. Maskanakis
  8. 24N. Terzić
  9. 13P. Katsikas
Panetolikos Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Petrakis
  1. 13L. Chaves 7.0
  2. 16C. Shielis 7.3
  3. 4E. Pantelakis 7.0
  4. 49N. Stajić 7.3
  5. 35C. Mavrias 7.3
  6. 18I. Bouzoukis ▼ 70' 7.2
  7. 10F. Pérez ▼ 87' 6.3
  8. 54G. Liavas 7.3
  9. 24P. Silva 6.6
  10. 11Daniel Lajud ▼ 59' 6.6
  11. 7A. Majdevac ▼ 70' 6.6

Dự bị 9

  1. 8C. Belevonis ▲ 59' 6.5
  2. 90Miguel Luís ▲ 70' 6.2
  3. 20A. Roa ▲ 70' 6.9
  4. 77E. Nikolaou ▲ 87'
  5. 6S. Kontouris
  6. 3C. Manos
  7. 22Fermín Ruiz
  8. 23G. Agapakis
  9. 1M. Pardalos

Thống kê

034
610
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm11
3Trúng đích4
11Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
4Phạt góc6
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
556Chuyền bóng443
487Chuyền chính xác364
88%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 45 - 16 +29 60
3
Panathinaikos
26 31 - 22 +9 50
4
AEK Athens F.C.
32 48 - 28 +20 53
4
PAOK FC
26 51 - 26 +25 46
5
Aris Thessalonikis
26 31 - 28 +3 42
6
OFI Crete F.C.
26 37 - 38 -1 36
7
Atromitos
26 32 - 32 0 35
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 20 - 22 -2 33
10
Levadiakos
26 30 - 34 -4 28
11
Panserraikos F.C.
26 30 - 47 -17 28
12
Volos NFC
26 20 - 42 -22 22
13
Kallithea
26 24 - 40 -16 21
14
Lamia
26 14 - 44 -30 15
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu40
48Ghi được33
64Thủng lưới37
1.2Bàn thắng mỗi trận0.83
8Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu