Panetolikos vs Panserraikos F.C.
Tỷ số chung cuộc: Panetolikos 3-2 Panserraikos F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 4 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panetolikos thắng 5, hòa 4, Panserraikos F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Panetolikou, Agrinio
- Phong độ
- DLWWW Panetolikos
- DLWLL Panserraikos F.C.
- 15' 0-1 P. Deligiannidis
- 23' ▲ F. Pérez ▼ J. Añor
- 35' P. Silva · G. Liavas 1-1
- HT1-1
- 46' Levan Shengelia
- 46' ▲ L. Shengelia ▼ F. Baldassarra
- 46' ▲ A. Avlonitis ▼ S. Petavrakis
- 46' ▲ D. Dankerlui ▼ S. Mourgos
- 46' ▲ Amr Warda ▼ M. Sofianos
- 49' Sebastian Mladen
- 61' Zisis Chatzistravos
- 64' P. Silva 2-1
- 71' 2-2 K. Thymianis11m
- 75' ▲ João Pedro ▼ N. Karelis
- 75' ▲ C. Belevonis ▼ Frederico Duarte
- 83' Konstantinos Thymianis
- 83' ▲ K. Woolery ▼ K. Aleksić
- 84' P. Silva · L. Shengelia 3-2
- 90'+1 ▲ G. Xenitidis ▼ I. Chatzitheodoridis
- 90' ▲ A. Bajrovic ▼ M. Moreira
- FT3-2
Đội hình
- 1S. Kapino 6.3
- 6M. Oikonomou 6.9
- 26B. Duarte 6.9
- 5S. Mladen 6.3
- 54G. Liavas ⇢ 8.0
- 10J. Añor ▼ 23' 6.7
- 80F. Baldassarra ▼ 46' 6.9
- 12I. Chatzitheodoridis ▼ 90' 6.9
- 24P. Silva ⚽3 9.6
- 7N. Karelis ▼ 75' 6.6
- 14Frederico Duarte ▼ 75' 7.0
Dự bị 9
- 34F. Pérez ▲ 23' 6.9
- 27L. Shengelia ▲ 46' 7.7
- 45João Pedro ▲ 75' 6.6
- 8C. Belevonis ▲ 75' 6.5
- 23G. Xenitidis ▲ 90'
- 18I. Bouzoukis
- 32A. Stergiakis
- 37A. Tsingaras
- 49N. Stajić
- 1A. Chovan 6.2
- 64P. Deligiannidis ⚽ 7.5
- 25N. Gkotzamanidis 6.3
- 8K. Thymianis ⚽ 7.5
- 3S. Petavrakis ▼ 46' 6.7
- 26P. Staikos 6.9
- 69M. Moreira ▼ 90' 6.9
- 21S. Mourgos ▼ 46' 7.0
- 18Z. Chatzistravos 7.2
- 23M. Sofianos ▼ 46' 6.5
- 14K. Aleksić ▼ 83' 6.5
Dự bị 9
- 5A. Avlonitis ▲ 46' 6.9
- 27D. Dankerlui ▲ 46' 6.2
- 7Amr Warda ▲ 46' 6.6
- 22K. Woolery ▲ 83' 6.7
- 9A. Bajrovic ▲ 90'
- 6A. Oikonomou
- 13P. Katsikas
- 2K. Pileas
- 17A. Maskanakis
Thống kê
02⚑4
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm12
4Trúng đích3
8Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị4
20Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
423Chuyền bóng405
341Chuyền chính xác324
81%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
46Trận đấu42
54Ghi được47
66Thủng lưới71
1.17Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai20