Panetolikos vs Panserraikos F.C.
Tỷ số chung cuộc: Panetolikos 2-3 Panserraikos F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panetolikos thắng 5, hòa 4, Panserraikos F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 3
- Phong độ
- DLWWW Panetolikos
- DLWLL Panserraikos F.C.
- 9' A. Bouchalakis 1-0
- 25' 1-1 A. Riera · Alex Teixeira
- 37' 1-2 Alex Teixeira
- HT1-2
- 48' 1-3 Alex Teixeira · L. Lyratzis
- 55' ▲ Lenny Lobato ▼ K. Aleksic
- 55' ▲ G. Doiranlis ▼ S. Ben Sallam
- 70' ▲ A. Maskanakis ▼ A. Ivan
- 71' ▲ J. Garcia ▼ A. Apostolopoulos
- 71' ▲ L. Smyrlis ▼ Farley Rosa
- 79' ▲ J. Aguirre ▼ Y. Badji
- 79' ▲ A. Bregou ▼ C. Mavrias
- 87' ▲ N. Karelis ▼ Alex Teixeira
- 88' ▲ E. Brooks ▼ A. Riera
- 90' J. Aguirre 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 99Y. Kucherenko 6.7
- 35C. Mavrias ▼ 79' 6.2
- 28L. Kojic 6.5
- 16C. Sielis 6.5
- 65A. Apostolopoulos ▼ 71' 6.7
- 41A. Bouchalakis ⚽ 8.0
- 14K. Aleksic ▼ 55' 6.2
- 22Esteban Diego
- 10A. Matan 6.3
- 19Farley Rosa ▼ 71' 6.2
- 25Y. Badji ▼ 79' 6.5
Dự bị 12
- 12Z. Zivkovic
- 5S. Mladen
- 31J. Garcia ▲ 71' 6.7
- 18G. Satsias
- 9J. Aguirre ⚽ ▲ 79' 7.5
- 70Lenny Lobato ▲ 55' 6.5
- 7L. Smyrlis ▲ 71' 6.3
- 77E. Nikolaou
- 30A. Bregou ▲ 79' 7.0
- 71K. Michalak
- 8C. Belevonis
- 2G. Granath
- 77F. Tinaglini 6.7
- 19L. Lyratzis ⇢ 7.2
- 30Volnei 6.2
- 5I. Gelashvili 6.3
- 88I. Kalinin 6.5
- 14M. Tsaousis 6.6
- 6S. Ben Sallam ▼ 55' 6.6
- 40S. Omeonga 7.3
- 7A. Riera ⚽ ▼ 88' 8.0
- 9A. Ivan ⇢ ▼ 70' 6.3
- 11Alex Teixeira ⚽2 ⇢ ▼ 87' 8.7
Dự bị 12
- 20A. Tsompanidis
- 80N. Karelis ▲ 87' 6.7
- 81V. De Marco
- 31Y. Armougom
- 8A. Liasos
- 17A. Maskanakis ▲ 70' 6.5
- 28E. Brooks ▲ 88' 6.3
- 21M. Sofianos
- 24G. Doiranlis ▲ 55' 6.3
- 63V. Rumyantsev
- 4A. Karasalidis
- 23C. Georgiadis
Thống kê
00⚑2
⚑000
70%Kiểm soát bóng30%
11Dứt điểm6
7Trúng đích4
3Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
2Phạt góc0
3Việt vị1
12Phạm lỗi15
1Cứu thua5
-0.60Bàn thắng ngăn chặn-0.60
570Chuyền bóng252
496Chuyền chính xác187
87%Chính xác chuyền74%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu37
42Ghi được26
59Thủng lưới74
0.95Bàn thắng mỗi trận0.7
9Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai15