Panserraikos F.C. vs Panetolikos
Tỷ số chung cuộc: Panserraikos F.C. 0-1 Panetolikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panserraikos F.C. thắng 1, hòa 4, Panetolikos thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 13
- Sân vận động
- Dimotiko Stadio Serron, Serres
- Phong độ
- DLWLL Panserraikos F.C.
- DLWWW Panetolikos
- -5' Kosta Aleksić
- 11' 0-1 A. Matan · K. Michalak
- HT0-1
- 46' ▲ M. Wague ▼ Z. Banjaqui
- 46' ▲ E. Brooks ▼ A. Green
- 46' ▲ A. Maras ▼ A. Ivan
- 51' ▲ L. Smyrlis ▼ S. Kontouris
- 61' Ethan Duncan Brooks
- 63' Georgios Agapakis
- 68' ▲ C. Sielis ▼ G. Agapakis
- 69' ▲ J. Chura ▼ K. Michalak
- 74' ▲ B. A. Galvan ▼ M. Tsaousis
- 79' ▲ N. Karelis ▼ L. Lyratzis
- 84' Jeyson Chura
- 87' Igor Kalinin
- 87' ▲ J. Aguirre ▼ K. Aleksic
- 87' ▲ E. Nikolaou ▼ A. Matan
- FT0-1
Đội hình
- 77F. Tinaglini 6.9
- 19L. Lyratzis ▼ 79' 6.3
- 30Volnei 6.9
- 81V. De Marco 6.6
- 88I. Kalinin 7.9
- 11Z. Banjaqui ▼ 46' 6.3
- 40S. Omeonga 6.7
- 6M. Guillaumier 6.3
- 14M. Tsaousis ▼ 74' 6.2
- 10A. Green ▼ 46' 6.7
- 9A. Ivan ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 20A. Tsompanidis
- 5I. Gelashvili
- 23C. Georgiadis
- 4A. Karasalidis
- 22M. Wague ▲ 46' 6.9
- 28E. Brooks ▲ 46' 6.3
- 24G. Doiranlis
- 16B. A. Galvan ▲ 74' 6.5
- 17A. Maskanakis
- 80N. Karelis ▲ 79' 6.7
- 99A. Maras ▲ 46' 6.3
- 7C. Nunnely
- 13L. Chaves 6.9
- 23G. Agapakis ▼ 68' 6.9
- 28L. Kojic 7.0
- 4U. Garcia 6.9
- 15C. Manrique 7.3
- 41A. Bouchalakis 7.3
- 22Esteban Diego
- 6S. Kontouris ▼ 51' 6.6
- 10A. Matan ⚽ ▼ 87' 7.7
- 71K. Michalak ⇢ ▼ 69' 7.0
- 14K. Aleksic ▼ 87' 6.9
Dự bị 9
- 1M. Pardalos
- 12Z. Zivkovic
- 3C. Manos
- 7L. Smyrlis ▲ 51' 6.2
- 8C. Belevonis
- 9J. Aguirre ▲ 87' 6.5
- 16C. Sielis ▲ 68' 6.6
- 20J. Chura ▲ 69' 6.5
- 77E. Nikolaou ▲ 87' 6.7
Thống kê
02⚑2
⚑030
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm6
0Trúng đích2
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
2Phạt góc0
4Việt vị2
20Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua0
474Chuyền bóng426
392Chuyền chính xác340
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu44
26Ghi được42
74Thủng lưới59
0.7Bàn thắng mỗi trận0.95
5Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai23