Panetolikos vs Panserraikos F.C.
Tỷ số chung cuộc: Panetolikos 0-0 Panserraikos F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panetolikos thắng 5, hòa 4, Panserraikos F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 26
- Phong độ
- DLWWW Panetolikos
- DLWLL Panserraikos F.C.
- 32' Iva Gelashvili
- HT0-0
- 46' ▲ C. Sielis ▼ G. Granath
- 61' ▲ A. Maskanakis ▼ A. Ivan
- 66' Charis Mavrias
- 73' ▲ J. Garcia ▼ Y. Badji
- 73' ▲ K. Aleksic ▼ Lenny Lobato
- 83' ▲ V. Rumyantsev ▼ A. Riera
- 86' ▲ A. Bregou ▼ Esteban Diego
- 86' ▲ K. Michalak ▼ Farley Rosa
- 88' ▲ M. Sofianos ▼ G. Doiranlis
- 90'+5 Andreas Bouchalakis
- 90'+3 Viktor Rumyantsev
- FT0-0
Đội hình
- 99Y. Kucherenko 6.9
- 35C. Mavrias 6.9
- 2G. Granath ▼ 46' 7.3
- 28L. Kojic 8.0
- 65A. Apostolopoulos 6.9
- 41A. Bouchalakis 8.2
- 70Lenny Lobato ▼ 73' 6.5
- 22Esteban Diego ▼ 86'
- 10A. Matan 7.5
- 19Farley Rosa ▼ 86' 6.9
- 25Y. Badji ▼ 73' 7.2
Dự bị 12
- 12Z. Zivkovic
- 5S. Mladen
- 4U. Garcia
- 31J. Garcia ▲ 73' 6.5
- 18G. Satsias
- 14K. Aleksic ▲ 73' 6.6
- 9J. Aguirre
- 77E. Nikolaou
- 30A. Bregou ▲ 86' 6.9
- 71K. Michalak ▲ 86' 6.3
- 16C. Sielis ▲ 46' 7.5
- 15C. Manrique
- 77F. Tinaglini 6.9
- 19L. Lyratzis 7.3
- 30Volnei 7.7
- 5I. Gelashvili 6.9
- 81V. De Marco 7.3
- 14M. Tsaousis 6.9
- 7A. Riera ▼ 83' 6.5
- 40S. Omeonga 6.6
- 24G. Doiranlis ▼ 88' 6.3
- 9A. Ivan ▼ 61' 6.3
- 11Alex Teixeira 6.7
Dự bị 12
- 13V. Sakalidis
- 20A. Tsompanidis
- 80N. Karelis
- 31Y. Armougom
- 8A. Liasos
- 12Riquelme
- 17A. Maskanakis ▲ 61' 6.7
- 28E. Brooks
- 21M. Sofianos ▲ 88' 6.5
- 63V. Rumyantsev ▲ 83' 6.2
- 4A. Karasalidis
- 23C. Georgiadis
Thống kê
02⚑9
⚑120
80%Kiểm soát bóng20%
22Dứt điểm9
3Trúng đích1
10Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn7
9Phạt góc1
0Việt vị3
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
0.74Bàn thắng ngăn chặn0.74
661Chuyền bóng165
601Chuyền chính xác110
91%Chính xác chuyền67%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu37
42Ghi được26
59Thủng lưới74
0.95Bàn thắng mỗi trận0.7
9Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai15