Panserraikos F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Panetolikos

Panserraikos F.C. vs Panetolikos

Tỷ số chung cuộc: Panserraikos F.C. 1-1 Panetolikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panserraikos F.C. thắng 1, hòa 4, Panetolikos thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Dimotiko Stadio Serron, Serres
Phong độ
DLWLL Panserraikos F.C.
DLWWW Panetolikos
  1. 9' Jefté Betancor 1-0
  2. 34' Georgios Liavas
  3. 34' Georgios Liavas
  4. 41' C. Mavrias M. Bakakis
  5. 45'+3 Juan Camilo Salazar11mhỏng 11m
  6. HT1-0
  7. 46' F. Pérez I. Bouzoukis
  8. 52' Volnei Feltes
  9. 60' C. Belevonis A. Apostolopoulos
  10. 61' A. Liasos S. Oméonga
  11. 63' 1-1 Miguel Luís
  12. 74' B. Galván Volnei Feltes
  13. 77' E. Pantelakis C. Shielis
  14. 77' A. Roa Daniel Lajud
  15. 85' M. Deletić P. Staikos
  16. 90'+4 Jefté Betancor
  17. 90'+4 Miguel Luís
  18. FT1-1

Đội hình

Panserraikos F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Ferrando
  1. 23L. Gugeshashvili 7.3
  2. 64P. Deligiannidis 7.2
  3. 31E. Bergström 6.9
  4. 30Volnei Feltes ▼ 74' 6.9
  5. 91J. Davidson 6.9
  6. 25J. Gélin 7.3
  7. 40S. Oméonga ▼ 61' 6.9
  8. 77J. Salazar 7.3
  9. 26P. Staikos ▼ 85' 6.3
  10. 93M. Fares 7.5
  11. 10Jefté Betancor 7.5

Dự bị 9

  1. 8A. Liasos ▲ 61' 6.9
  2. 16B. Galván ▲ 74' 7.2
  3. 7M. Deletić ▲ 85' 5.9
  4. 22M. Wagué
  5. 4A. Karasalidis
  6. 13P. Katsikas
  7. 3S. Petavrakis
  8. 39Muhammad Al Rashdi
  9. 21M. Sofianos
Panetolikos Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Petrakis
  1. 13L. Chaves 9.5
  2. 2M. Bakakis ▼ 41' 6.7
  3. 16C. Shielis ▼ 77' 6.6
  4. 5S. Mladen 6.7
  5. 49N. Stajić 6.3
  6. 65A. Apostolopoulos ▼ 60' 7.3
  7. 90Miguel Luís 7.0
  8. 54G. Liavas 5.5
  9. 18I. Bouzoukis ▼ 46' 7.2
  10. 9A. Tetteh 7.0
  11. 11Daniel Lajud ▼ 77' 6.9

Dự bị 9

  1. 35C. Mavrias ▲ 41' 6.9
  2. 10F. Pérez ▲ 46' 7.2
  3. 8C. Belevonis ▲ 60' 6.3
  4. 4E. Pantelakis ▲ 77' 7.0
  5. 20A. Roa ▲ 77' 6.3
  6. 7A. Majdevac
  7. 6S. Kontouris
  8. 77E. Nikolaou
  9. 1M. Pardalos

Thống kê

027
511
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm14
11Trúng đích6
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua9
534Chuyền bóng273
481Chuyền chính xác205
90%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 45 - 16 +29 60
3
Panathinaikos
26 31 - 22 +9 50
4
AEK Athens F.C.
32 48 - 28 +20 53
4
PAOK FC
26 51 - 26 +25 46
5
Aris Thessalonikis
26 31 - 28 +3 42
6
OFI Crete F.C.
26 37 - 38 -1 36
7
Atromitos
26 32 - 32 0 35
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 20 - 22 -2 33
10
Levadiakos
26 30 - 34 -4 28
11
Panserraikos F.C.
26 30 - 47 -17 28
12
Volos NFC
26 20 - 42 -22 22
13
Kallithea
26 24 - 40 -16 21
14
Lamia
26 14 - 44 -30 15
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu40
48Ghi được33
64Thủng lưới37
1.2Bàn thắng mỗi trận0.83
8Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu