Panetolikos vs Panserraikos F.C.
Tỷ số chung cuộc: Panetolikos 1-0 Panserraikos F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 22 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panetolikos thắng 5, hòa 4, Panserraikos F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Panetolikou, Agrinio
- Phong độ
- DLWWW Panetolikos
- DLWLL Panserraikos F.C.
- 19' Sebastian Mladen
- 37' A. Apostolopoulos · A. Tetteh 1-0
- 41' Andrews Tetteh
- HT1-0
- 46' ▲ Daniel Lajud ▼ A. Roa
- 56' ▲ Z. Papadimitriou ▼ G. Papavasileiou
- 66' ▲ A. Salvanos ▼ Muhammad Al Rashdi
- 66' ▲ G. Marinos ▼ A. Maskanakis
- 76' ▲ S. Kontouris ▼ F. Pérez
- 76' ▲ A. Majdevac ▼ A. Tetteh
- 85' ▲ Karim Hamed ▼ M. Sofianos
- 86' ▲ E. Nikolaou ▼ Miguel Luís
- 86' ▲ A. Konstantinidis ▼ A. Karamanolis
- 90'+2 ▲ D. Galiatsos ▼ G. Agapakis
- FT1-0
Đội hình
- 13L. Chaves
- 16C. Shielis
- 5S. Mladen
- 49N. Stajić
- 54G. Liavas
- 23G. Agapakis ▼ 90'
- 90Miguel Luís ▼ 86'
- 10F. Pérez ▼ 76'
- 65A. Apostolopoulos
- 9A. Tetteh ▼ 76'
- 20A. Roa ▼ 46'
Dự bị 9
- 11Daniel Lajud ▲ 46'
- 6S. Kontouris ▲ 76'
- 7A. Majdevac ▲ 76'
- 77E. Nikolaou ▲ 86'
- 45D. Galiatsos ▲ 90'
- 21E. Papazois
- 27C. Esketzis
- 3C. Manos
- 17V. Kakonis
- 20A. Tsompanidis
- 30Volnei Feltes
- 4A. Karasalidis
- 47A. Karamanolis ▼ 86'
- 17A. Maskanakis ▼ 66'
- 8A. Liasos
- 39Muhammad Al Rashdi ▼ 66'
- 25J. Gélin
- 2T. Koutsogoulas
- 92G. Papavasileiou ▼ 56'
- 21M. Sofianos ▼ 85'
Dự bị 9
- 41Z. Papadimitriou ▲ 56'
- 36A. Salvanos ▲ 66'
- 19G. Marinos ▲ 66'
- 14Karim Hamed ▲ 85'
- 44A. Konstantinidis ▲ 86'
- 99V. Sakalidis
- 34Youshaa Knaj
- 31E. Bergström
- 42A. Savidis
Thống kê
01⚑9
⚑100
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm8
4Trúng đích3
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
9Phạt góc1
3Việt vị1
18Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
3Cứu thua3
469Chuyền bóng344
406Chuyền chính xác278
87%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu40
33Ghi được48
37Thủng lưới64
0.83Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai26