Panetolikos vs Panserraikos F.C.
Tỷ số chung cuộc: Panetolikos 3-0 Panserraikos F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panetolikos thắng 5, hòa 4, Panserraikos F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Panetolikou, Agrinio
- Phong độ
- DLWWW Panetolikos
- DLWLL Panserraikos F.C.
- 22' Facundo Pérez
- 27' S. Lomónaco · F. Pérez 1-0
- 33' ▲ I. Bouzoukis ▼ C. Mavrias
- HT1-0
- 46' ▲ M. Fares ▼ D. Chantakias
- 50' S. Díaz · G. Liavas 2-0
- 53' Paschalis Staikos
- 55' Mohamed Fares
- 57' Christos Belevonis
- 58' ▲ F. Perruzzi ▼ A. Liasos
- 70' ▲ W. Kaptoum ▼ P. Staikos
- 70' ▲ P. Gigić ▼ Jefté Betancor
- 71' ▲ A. Majdevac ▼ S. Lomónaco
- 71' ▲ Daniel Lajud ▼ S. Díaz
- 75' I. Bouzoukis 3-0
- 80' ▲ E. Nikolaou ▼ C. Belevonis
- 80' ▲ M. Bakakis ▼ G. Liavas
- 85' ▲ A. Maskanakis ▼ T. Koutsogoulas
- 88' Giannis Bouzoukis
- 88' Petar Gigić
- 90' Sebastian Mladen
- FT3-0
Đội hình
- 13L. Chaves 7.9
- 35C. Mavrias ▼ 33' 6.9
- 16C. Sielis 7.3
- 4E. Pantelakis 7.3
- 5S. Mladen 6.6
- 24P. Silva 6.9
- 54G. Liavas ⇢ ▼ 80' 6.6
- 10F. Pérez ⇢ 7.2
- 8C. Belevonis ▼ 80' 6.3
- 25S. Díaz ⚽ ▼ 71' 7.3
- 15S. Lomónaco ⚽ ▼ 71' 7.0
Dự bị 9
- 18I. Bouzoukis ⚽ ▲ 33' 7.6
- 7A. Majdevac ▲ 71' 6.6
- 11Daniel Lajud ▲ 71' 6.9
- 77E. Nikolaou ▲ 80' 6.5
- 2M. Bakakis ▲ 80' 6.5
- 6S. Kontouris
- 20A. Roa
- 32A. Stergiakis
- 26J. Čeliković
- 23L. Gugeshashvili 6.2
- 2T. Koutsogoulas ▼ 85'
- 44D. Chantakias ▼ 46' 6.7
- 31E. Bergström 6.3
- 3S. Petavrakis 6.6
- 26P. Staikos ▼ 70' 6.6
- 8A. Liasos ▼ 58' 6.2
- 7M. Deletić 6.5
- 11M. Tomás 7.7
- 77J. Salazar 7.3
- 10Jefté Betancor ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 93M. Fares ▲ 46' 6.9
- 5F. Perruzzi ▲ 58' 7.0
- 6W. Kaptoum ▲ 70' 6.7
- 9P. Gigić ▲ 70' 6.3
- 17A. Maskanakis ▲ 85' 6.5
- 4A. Karasalidis
- 47A. Karamanolis
- 13P. Katsikas
- 92G. Papavasileiou
Thống kê
04⚑3
⚑430
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm12
7Trúng đích5
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
3Phạt góc4
1Việt vị1
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
5Cứu thua4
326Chuyền bóng456
228Chuyền chính xác365
70%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu40
33Ghi được48
37Thủng lưới64
0.83Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai26