Panserraikos F.C.

Panserraikos F.C.

Hy Lạp · Super League 2

Panserraikos F.C.: vị trí 3 trên bảng xếp hạng Super League 2 — điểm: 14, số trận: 8. Trận tiếp theo: Panserraikos F.C. vs Niki Volos, 27 tháng 10. Kết quả mới nhất: Panserraikos F.C. 3-2 Ellas Syros, 24 tháng 10.

Phong độ
WDWDW
HLV
Juan Ferrando · Từ 2024
Vị trí
3 · Đ: 14 · Tr: 8 →
Sân vận động
Dimotiko Stadio Serron, Serres · 9.500

Lịch thi đấu

15-11
Panserraikos F.C.
Anagennisi Karditsas
–
–
22-11
Zakynthos
Panserraikos F.C.
–
–
29-11
Panserraikos F.C.
Pyrgos 1968
–
–
02-12
Aris Thessalonikis
Panserraikos F.C.
–
–
06-12
PAOK FC II
Panserraikos F.C.
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
0,9
Thủng lưới
2
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–4–10
Sân khách
4–4–11
Thắng đậm nhất
4-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 1,1
Hiệp hai
0,5 : 0,9
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 70%
Cả hai cùng ghi bàn 45%
Giữ sạch lưới 18%
Không ghi bàn 48%

Tỉ số thường gặp

  • 2-15× · 13%
  • 0-15× · 13%
  • 0-04× · 10%
  • 0-34× · 10%
  • 1-13× · 8%
  • 1-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Super League 2 8422 1282—
Cup 3102 3100—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 41 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 61 · 12% 11% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 57 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 76 · 15% 15% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 70 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 90 · 18% 18% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 63 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 83 · 17% 16% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 58 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 75 · 15% 15% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 100 · 26% 76–90′ · Thủng lưới 108 · 22% 26% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 344, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu