Panetolikos vs Panserraikos F.C.
Tỷ số chung cuộc: Panetolikos 3-0 Panserraikos F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panetolikos thắng 5, hòa 4, Panserraikos F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Panetolikou, Agrinio
- Phong độ
- DLWWW Panetolikos
- DLWLL Panserraikos F.C.
- 25' Sergio Díaz
- 26' J. Añor · N. Karelis 1-0
- 34' C. Mavrias · P. Silva 2-0
- 45'+2 Damil Dankerlui
- HT2-0
- 46' ▲ I. Ouédraogo ▼ A. Oikonomou
- 46' ▲ N. Gkotzamanidis ▼ D. Dankerlui
- 48' Juanpi Añor
- 50' Apostolos Diamantis
- 52' Sebastian Mladen
- 65' ▲ Jefté Betancor ▼ A. Diamantis
- 65' ▲ S. Mourgos ▼ M. Tomás
- 79' Ismahila Ouédraogo
- 83' ▲ G. Liavas ▼ S. Díaz
- 83' ▲ S. Lomónaco ▼ N. Karelis
- 89' ▲ C. Belevonis ▼ Frederico Duarte
- 90'+2 ▲ F. Bambock ▼ A. Tsingaras
- 90'+2 ▲ I. Bouzoukis ▼ J. Añor
- 90'+1 ▲ M. Sofianos ▼ Z. Chatzistravos
- 90'+3 S. Lomónaco · G. Liavas 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 13L. Chaves 7.2
- 35C. Mavrias ⚽ 8.7
- 6M. Oikonomou 7.7
- 5S. Mladen 6.9
- 4J. Tabidze 7.0
- 24P. Silva ⇢ 7.9
- 14Frederico Duarte ▼ 89' 7.3
- 37A. Tsingaras ▼ 90' 7.0
- 10J. Añor ⚽ ▼ 90' 7.9
- 22S. Díaz ▼ 83' 6.9
- 7N. Karelis ⇢ ▼ 83' 7.0
Dự bị 9
- 54G. Liavas ▲ 83' 7.2
- 15S. Lomónaco ⚽ ▲ 83' 7.5
- 8C. Belevonis ▲ 89'
- 33F. Bambock ▲ 90'
- 18I. Bouzoukis ▲ 90'
- 26B. Duarte
- 1S. Kapino
- 27L. Shengelia
- 49N. Stajić
- 1A. Chovan 7.2
- 64P. Deligiannidis 6.2
- 31E. Bergström 6.5
- 15A. Diamantis ▼ 65' 6.5
- 27D. Dankerlui ▼ 46' 5.9
- 6A. Oikonomou ▼ 46' 6.9
- 69M. Moreira 6.9
- 11M. Tomás ▼ 65' 6.9
- 18Z. Chatzistravos ▼ 90' 6.5
- 7Amr Warda 7.2
- 14K. Aleksić 7.2
Dự bị 9
- 72I. Ouédraogo ▲ 46' 6.6
- 25N. Gkotzamanidis ▲ 46' 6.5
- 19Jefté Betancor ▲ 65' 6.3
- 21S. Mourgos ▲ 65' 6.3
- 23M. Sofianos ▲ 90'
- 20A. Tsompanidis
- 5A. Avlonitis
- 92G. Papavasileiou
- 17A. Maskanakis
Thống kê
03⚑3
⚑430
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm8
9Trúng đích1
3Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị2
14Phạm lỗi22
3Thẻ vàng3
1Cứu thua6
403Chuyền bóng473
325Chuyền chính xác398
81%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
46Trận đấu42
54Ghi được47
66Thủng lưới71
1.17Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai20