Bayer Leverkusen
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1 · 11m 4:3
·
VfB Stuttgart

Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 2-2 VfB Stuttgart tại Super Cup, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 3, hòa 5, VfB Stuttgart thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Cup · Final
Sân vận động
BayArena, Leverkusen
Phong độ
LWWLW Bayer Leverkusen
WLWLW VfB Stuttgart
  1. -5' Victor Okoh Boniface
  2. 11' V. Boniface · E. Tapsoba 1-0
  3. 15' 1-1 E. Millot · M. Mittelstädt
  4. 37' Martin Terrier
  5. 41' J. Tah V. Boniface
  6. 44' Angelo Stiller
  7. HT1-1
  8. 61' Granit Xhaka
  9. 62' D. Undav A. Stiller
  10. 63' F. Krätzig M. Mittelstädt
  11. 63' S. Katompa Mvumpa J. Leweling
  12. 63' 1-2 D. Undav · F. Krätzig
  13. 71' Edmond Tapsoba
  14. 71' Ermedin Demirović
  15. 73' J. Frimpong N. Tella
  16. 73' F. Wirtz A. Adli
  17. 73' P. Schick R. Andrich
  18. 77' J. Diehl C. Führich
  19. 78' Enzo Millot
  20. 82' Pascal Stenzel
  21. 83' Y. Keitel P. Stenzel
  22. 84' Álex Grimaldo J. Belocian
  23. 85' Florian Wirtz
  24. 86' Jeremie Frimpong
  25. 86' Julian Chabot
  26. 88' P. Schick · Álex Grimaldo 2-2
  27. 120'+1 2-3 E. Millot11m
  28. 120'+2 P. Schick11m 3-3
  29. 120'+3 3-4 E. Demirović11m
  30. 120'+4 Álex Grimaldo11m 4-4
  31. 120'+5 F. Krätzig11mhỏng 11m
  32. 120'+6 Aleix García11m 5-4
  33. 120'+7 5-5 D. Undav11m
  34. 120'+8 E. Tapsoba11m 6-5
  35. 120'+9 S. Katompa Mvumpa11mhỏng 11m
  36. FT2-2

Đội hình

Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Xabi Alonso
  1. 1L. Hrádecký 6.5
  2. 12E. Tapsoba 6.7
  3. 8R. Andrich ▼ 73' 6.5
  4. 3P. Hincapié 6.9
  5. 19N. Tella ▼ 73' 6.2
  6. 24Aleix García 7.0
  7. 34G. Xhaka 7.5
  8. 44J. Belocian ▼ 84' 7.5
  9. 21A. Adli ▼ 73' 6.6
  10. 11M. Terrier 5.5
  11. 22V. Boniface ▼ 41' 7.3

Dự bị 9

  1. 4J. Tah ▲ 41' 6.2
  2. 30J. Frimpong ▲ 73' 6.2
  3. 10F. Wirtz ▲ 73' 6.9
  4. 14P. Schick ▲ 73' 7.2
  5. 20Álex Grimaldo ▲ 84' 7.7
  6. 17M. Kovář
  7. 6O. Kossounou
  8. 13Arthur
  9. 7J. Hofmann
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33A. Nübel 6.5
  2. 15P. Stenzel ▼ 83' 7.3
  3. 29A. Rouault 7.0
  4. 24J. Chabot 7.2
  5. 7M. Mittelstädt ▼ 63' 7.3
  6. 16A. Karazor 7.0
  7. 6A. Stiller ▼ 62' 6.9
  8. 18J. Leweling ▼ 63' 6.9
  9. 8E. Millot 7.7
  10. 27C. Führich ▼ 77' 7.5
  11. 9E. Demirović 6.5

Dự bị 9

  1. 26D. Undav ▲ 62' 6.6
  2. 13F. Krätzig ▲ 63' 6.9
  3. 14S. Katompa Mvumpa ▲ 63' 6.6
  4. 17J. Diehl ▲ 77' 6.3
  5. 5Y. Keitel ▲ 83' 6.5
  6. 11N. Woltemade
  7. 32F. Rieder
  8. 3R. Hendriks
  9. 1F. Bredlow

Thống kê

1510
350
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm11
4Trúng đích4
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
10Phạt góc3
4Việt vị0
10Phạm lỗi19
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
262Chuyền bóng527
215Chuyền chính xác477
82%Chính xác chuyền91%

So sánh

55Trận đấu57
108Ghi được132
70Thủng lưới84
1.96Bàn thắng mỗi trận2.32
17Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn42
47Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu